elated

/i'leitid/
tính từ
  1. phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ
  2. tự hào, hãnh diện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "elated"

elated
The winner felt elated as she held the trophy high.