exhilaration

/ig,zilə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exhilaration

He felt a rush of exhilaration as he reached the mountain summit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cảm giác vui sướng, phấn chấn tột độ: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của niềm vui, sự phấn khích tràn đầy năng lượng.
    • Sự hồ hởi, hân hoan: Cảm giác hứng khởi vui mừng rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She felt a sense of exhilaration after completing the marathon. ( ấy cảm thấy một niềm vui sướng tột độ sau khi hoàn thành cuộc chạy marathon.)
    • The exhilaration of reaching the mountain peak was unforgettable. (Cảm giác hân hoan khi lên đến đỉnh núi thật khó quên.)
    • His exhilaration was evident from his bright smile and energetic steps. (Sự hồ hởi của anh ấy thể hiện qua nụ cười tươi những bước chân tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A wave of exhilaration": Một cơn sóng/đợt cảm giác phấn chấn dâng trào.
    • A wave of exhilaration swept through the crowd when their team scored. (Một cơn sóng phấn chấn tràn qua đám đông khi đội của họ ghi bàn.)
  • "Pure exhilaration": Niềm vui sướng thuần khiết, nguyên chất.
    • Flying for the first time gave him a feeling of pure exhilaration. (Bay lần đầu tiên mang lại cho anh ấy cảm giác vui sướng thuần khiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhilarate (động từ): Làm cho ai đó cảm thấy vui sướng tràn đầy năng lượng.
    • The news exhilarated the entire team. (Tin tức đó làm cả đội phấn chấn hẳn lên.)
  • Exhilarating (tính từ): Gây phấn chấn, làm hồ hởi.
    • It was an exhilarating experience. (Đó một trải nghiệm đầy phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Euphoria: Cảm giác hưng phấn, hạnh phúc tột cùng.
  • Elation: Sự vui mừng, hân hoan.
  • Thrill: Cảm giác hồi hộp, thích thú mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Depression: Sự chán nản, u sầu.
  • Melancholy: Nỗi buồn sâu sắc, u ám.
  • Lethargy: Sự uể oải, thiếu năng lượng.
exhilaration

He felt a rush of exhilaration as he reached the mountain summit.

danh từ
  1. niềm vui vẻ, niềm hồ hởi

Từ đồng nghĩa