excitement

/ik'saitmənt/
Học thuật
Thân thiện
excitement

A child's face lights up with excitement on Christmas morning.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phấn khích, sự hào hứng: Cảm xúc mạnh mẽ của sự vui mừng, hứng thú hoặc mong đợi.
    • Sự kích động, sự náo động: Tình trạng bị kích thích mạnh về mặt cảm xúc hoặc thể chất; sự nhộn nhịp, sôi nổi.
    • Điều gây phấn khích: Một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống tạo ra cảm giác phấn khích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children could not hide their excitement before the trip. (Bọn trẻ không thể giấu được sự phấn khích trước chuyến đi.)
    • The city was full of excitement during the festival. (Thành phố tràn ngập sự nhộn nhịp trong suốt lễ hội.)
    • Finding the old map was a real excitement for the explorer. (Việc tìm thấy tấm bản đồ một điều thực sự gây phấn khích cho nhà thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of excitement": Một cảm giác phấn khích.
    • There was a sense of excitement in the air before the concert. ( một cảm giác phấn khích trong không khí trước buổi hòa nhạc.)
  • "To be brimming/bubbling with excitement": Tràn đầy, sôi sục phấn khích.
    • She was bubbling with excitement about her new job. ( ấy sôi sục phấn khích về công việc mới của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Excitable (adj): Dễ bị kích động, dễ phấn khích.
    • He has an excitable nature. (Anh ấy bản tính dễ phấn khích.)
  • Exciting (adj): Gây phấn khích, thú vị, hấp dẫn.
    • It was an exciting football match. (Đó một trận bóng đá đầy phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
  • Thrill: Sự hồi hộp, cảm giác rùng mình phấn khích.
  • Anticipation: Sự mong đợi, sự háo hức.
  • Agitation: Sự xúc động mạnh, sự kích động.
Từ trái nghĩa
  • Boredom: Sự buồn chán.
  • Apathy: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Calm: Sự bình tĩnh, sự yên lặng.
Thành ngữ liên quan
  • "The excitement is palpable": Sự phấn khích có thể cảm nhận được rõ ràng.
    • As the winner was about to be announced, the excitement was palpable. (Khi người chiến thắng sắp được công bố, sự phấn khích có thể cảm nhận được rõ ràng.)
excitement

A child's face lights up with excitement on Christmas morning.

danh từ
  1. sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
  2. sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi