excitement
/ik'saitmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phấn khích, sự hào hứng: Cảm xúc mạnh mẽ của sự vui mừng, hứng thú hoặc mong đợi.
- Sự kích động, sự náo động: Tình trạng bị kích thích mạnh về mặt cảm xúc hoặc thể chất; sự nhộn nhịp, sôi nổi.
- Điều gây phấn khích: Một sự kiện, hoạt động hoặc tình huống tạo ra cảm giác phấn khích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children could not hide their excitement before the trip. (Bọn trẻ không thể giấu được sự phấn khích trước chuyến đi.)
- The city was full of excitement during the festival. (Thành phố tràn ngập sự nhộn nhịp trong suốt lễ hội.)
- Finding the old map was a real excitement for the explorer. (Việc tìm thấy tấm bản đồ cũ là một điều thực sự gây phấn khích cho nhà thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A sense of excitement": Một cảm giác phấn khích.
- There was a sense of excitement in the air before the concert. (Có một cảm giác phấn khích trong không khí trước buổi hòa nhạc.)
- "To be brimming/bubbling with excitement": Tràn đầy, sôi sục phấn khích.
- She was bubbling with excitement about her new job. (Cô ấy sôi sục phấn khích về công việc mới của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Excitable (adj): Dễ bị kích động, dễ phấn khích.
- He has an excitable nature. (Anh ấy có bản tính dễ phấn khích.)
- Exciting (adj): Gây phấn khích, thú vị, hấp dẫn.
- It was an exciting football match. (Đó là một trận bóng đá đầy phấn khích.)
Từ đồng nghĩa
- Thrill: Sự hồi hộp, cảm giác rùng mình phấn khích.
- Anticipation: Sự mong đợi, sự háo hức.
- Agitation: Sự xúc động mạnh, sự kích động.
Từ trái nghĩa
- Boredom: Sự buồn chán.
- Apathy: Sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Calm: Sự bình tĩnh, sự yên lặng.
Thành ngữ liên quan
- "The excitement is palpable": Sự phấn khích có thể cảm nhận được rõ ràng.
- As the winner was about to be announced, the excitement was palpable. (Khi người chiến thắng sắp được công bố, sự phấn khích có thể cảm nhận được rõ ràng.)
danh từ
- sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
- sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi