excitement

/ik'saitmənt/
danh từ
  1. sự kích thích, sự kích động; tình trạng bị kích thích, tình trạng bị kích động
  2. sự nhộn nhịp, sự náo động, sự sôi nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "excitement"

excitement
A child's face lights up with excitement on Christmas morning.