exhortation

/,egzɔ:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
exhortation

Le coach donne une exhortation passionnée à son équipe avant le match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời cổ vũ, lời khích lệ: Lời nói mạnh mẽ, nhiệt tình nhằm động viên, khuyến khích ai đó hành động hoặc cố gắng hơn nữa.
    • Lời khuyên nhủ, lời răn dạy: Lời nói nghiêm túc, tha thiết nhằm khuyên nhủ, thuyết phục ai đó làm điều đó được cho là đúng đắn hoặc cần thiết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ses paroles étaient une exhortation au courage. (Lời nói của anh ấymột lời cổ vũ đến lòng dũng cảm.)
    • Le coach a lancé une exhortation passionnée à son équipe avant le match. (Huấn luyện viên đã đưa ra một lời khích lệ đầy nhiệt huyết cho đội của mình trước trận đấu.)
    • L'exhortation du prêtre à la paix a été très émouvante. (Lời khuyên nhủ của vị linh mục về hòa bình thật cảm động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une exhortation": Đưa ra một lời khích lệ, một lời khuyên nhủ.

    • Le leader a fait une exhortation à l'unité. (Người lãnh đạo đã đưa ra lời khuyên nhủ về sự đoàn kết.)
  • "Exhortation à + infinitif": Lời khích lệ/kêu gọi làm việcđó.

    • Une exhortation à persévérer. (Một lời cổ vũ phải kiên trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhorter (động từ): cổ vũ, khích lệ, khuyên nhủ.

    • Il les exhorte à ne pas abandonner. (Anh ấy khích lệ họ đừng bỏ cuộc.)
  • Exhortatif, exhortative (tính từ): mang tính khích lệ, cổ vũ.

    • Un discours exhortatif. (Một bài diễn văn mang tính khích lệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Encouragement (danh từ): sự khuyến khích, lời động viên.
  • Incitement (danh từ): sự thúc giục, kích động.
  • Adjuration (danh từ): lời khẩn nài, lời cầu khẩn (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quanđộng từ "exhorter".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng danh từ "exhortation".)

exhortation

Le coach donne une exhortation passionnée à son équipe avant le match.

danh từ giống cái
  1. lời cổ vũ, lời khích lệ, lời khuyến khích

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exhortation"