exhortation

/,egzɔ:'teiʃn/
danh từ giống cái
  1. lời cổ vũ, lời khích lệ, lời khuyến khích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exhortation"

exhortation
Le coach donne une exhortation passionnée à son équipe avant le match.