exhumation
/,ekshju:'meiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khai quật, sự đào lên: Hành động đào lên, đặc biệt là đào lên một thi thể đã được chôn cất.
- Sự moi ra: Hành động lấy ra, tìm lại một thứ gì đó đã bị lãng quên hoặc cất giấu từ lâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exhumation du corps a été ordonnée par le juge. (Việc khai quật thi thể đã được thẩm phán ra lệnh.)
- L'exhumation de ces archives a permis de nouvelles découvertes historiques. (Việc moi ra những tư liệu lưu trữ này đã cho phép những khám phá lịch sử mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Procéder à l'exhumation": tiến hành khai quật.
- Les autorités vont procéder à l'exhumation pour l'enquête. (Nhà chức trách sẽ tiến hành khai quật để phục vụ điều tra.)
"Demander l'exhumation": yêu cầu khai quật.
- La famille a demandé l'exhumation pour un nouvel examen. (Gia đình đã yêu cầu khai quật để giám định lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Exhumer (động từ): khai quật, moi lên.
- Il a fallu exhumer les preuves enfouies. (Đã phải moi lên những bằng chứng bị chôn vùi.)
Từ đồng nghĩa
- Déterrement (danh từ): sự đào lên, sự khai quật.
- Mise au jour (cụm danh từ): sự làm lộ ra, sự phát hiện ra.
Từ trái nghĩa
- Inhumation (danh từ): sự chôn cất, sự mai táng.
- Enfouissement (danh từ): sự chôn vùi, sự vùi lấp.
danh từ giống cái
- sự khai quật, sự đào lên
- L'exhumation d'un cadavresự khai quật một tử thi
- sự moi ra
- L'exhumation de vieux documentssự moi những tài liệu cổ ra