exhume

/eks'hju:m/
Học thuật
Thân thiện
exhume

The archaeologists carefully exhume the ancient remains.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khai quật (một thi thể): Hành động đào lên, đưa một thi thể đã được chôn cất ra khỏi mộ, thường mục đích pháp y, điều tra hoặc di dời.
    • Làm sống lại, khơi dậy (điều đã bị lãng quên): (Nghĩa bóng) Hành động đưa một sự kiện, ký ức hoặc thông tin ra ánh sáng sau một thời gian dài bị che giấu hoặc lãng quên.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Nghĩa đen):

    • The police ordered to exhume the body for further investigation. (Cảnh sát ra lệnh khai quật thi thể để điều tra thêm.)
    • The ancient tomb was exhumed by archaeologists. (Ngôi mộ cổ đã được các nhà khảo cổ khai quật.)
  • Ngoại động từ (Nghĩa bóng):

    • The journalist's article exhumed a political scandal from decades ago. (Bài báo của nhà báo đã làm sống lại một vụ bê bối chính trị từ hàng chục năm trước.)
    • He didn't want to exhume painful memories from his childhood. (Anh ấy không muốn khơi dậy những ký ức đau buồn từ thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhume the past": khai quật quá khứ, đào bới những chuyện .
    • The documentary aims to exhume the past and reveal the truth. (Bộ phim tài liệu nhằm mục đích khai quật quá khứ tiết lộ sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhumation (danh từ): sự khai quật (mồ mả).
    • The exhumation of the body required a court order. (Việc khai quật thi thể đòi hỏi một lệnh của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Disinter: khai quật, đào lên (thi thể). (Từ đồng nghĩa trực tiếp nhất).
  • Unearth: khai quật, khám phá ra (có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
  • Dig up: đào lên (cách nói thông tục).
Từ trái nghĩa
  • Bury: chôn cất.
  • Inter: chôn, an táng (từ trang trọng hơn).
exhume

The archaeologists carefully exhume the ancient remains.

ngoại động từ
  1. đào lên, khai quật ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "exhume"

Từ có nhắc đến "exhume"