disinter
/'disin'tə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khai quật, đào lên (một vật bị chôn vùi, đặc biệt là thi thể): Hành động đào lên hoặc lấy ra từ dưới lòng đất, thường là một thi thể đã được chôn cất.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The authorities decided to disinter the body for further investigation. (Nhà chức trách quyết định khai quật thi thể để điều tra thêm.)
- They had to disinter the old pipes to repair the leak. (Họ phải đào những đường ống cũ lên để sửa chỗ rò rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Mang một thứ gì đó bị lãng quên hoặc bị che giấu trở lại với sự chú ý.
- The journalist disinterred old scandals from the politician's past. (Nhà báo đã khơi lại những vụ bê bối cũ trong quá khứ của chính trị gia đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Disinterment (danh từ): Sự khai quật, hành động khai quật.
- The disinterment required a court order. (Việc khai quật đòi hỏi một lệnh của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
- Exhume: Khai quật (thi thể).
- Unearth: Đào lên, khám phá ra.
Từ trái nghĩa
- Bury: Chôn cất.
- Inter: Chôn cất (trang trọng hơn "bury").
ngoại động từ
- khai quật, đào lên, đào mả