disinter

/'disin'tə:/
Học thuật
Thân thiện
disinter

The archaeologist carefully disinters an ancient artifact from the dig site.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khai quật, đào lên (một vật bị chôn vùi, đặc biệt thi thể): Hành động đào lên hoặc lấy ra từ dưới lòng đất, thường một thi thể đã được chôn cất.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The authorities decided to disinter the body for further investigation. (Nhà chức trách quyết định khai quật thi thể để điều tra thêm.)
    • They had to disinter the old pipes to repair the leak. (Họ phải đào những đường ống lên để sửa chỗ rỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Mang một thứ đó bị lãng quên hoặc bị che giấu trở lại với sự chú ý.
    • The journalist disinterred old scandals from the politician's past. (Nhà báo đã khơi lại những vụ bê bối trong quá khứ của chính trị gia đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Disinterment (danh từ): Sự khai quật, hành động khai quật.
    • The disinterment required a court order. (Việc khai quật đòi hỏi một lệnh của tòa án.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhume: Khai quật (thi thể).
  • Unearth: Đào lên, khám phá ra.
Từ trái nghĩa
  • Bury: Chôn cất.
  • Inter: Chôn cất (trang trọng hơn "bury").
disinter

The archaeologist carefully disinters an ancient artifact from the dig site.

ngoại động từ
  1. khai quật, đào lên, đào mả

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "disinter"