exility

/eg'ziliti/
Học thuật
Thân thiện
exility

The artist captures the exility of a dragonfly's wing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính mỏng manh, tính tế nhị: "exility" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một thứ đó rất mảnh, nhỏ, tinh tế hoặc yếu ớt, dễ bị tổn thương hoặc đứt gãy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The exility of the spider's web amazed the observer. (Tính mỏng manh của mạng nhện khiến người quan sát kinh ngạc.)
    • He spoke with an exility of thought that was hard to follow. (Anh ấy nói với một sự tế nhị trong suy nghĩ rất khó để theo kịp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exility of argument": sự tinh tế, phức tạp trong lập luận.

    • The philosopher was known for the exility of his arguments. (Nhà triết học nổi tiếng với sự tinh tế trong các lập luận của mình.)
  • "exility of structure": cấu trúc mảnh mai, tinh vi.

    • The exility of the crystal lattice makes it both strong and fragile. (Cấu trúc tinh vi của mạng tinh thể khiến vừa bền vừa dễ vỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Exile (n): sự lưu đày, người bị lưu đày. (Lưu ý: Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ trùng hợp về hình thức chữ viết).
  • Tenuity (n): tính mỏng, tính mảnh.
  • Subtlety (n): sự tinh tế, sự khéo léo.
Từ đồng nghĩa
  • Fineness: sự mịn màng, tinh tế.
  • Delicacy: sự tinh tế, sự mỏng manh.
  • Slenderness: sự mảnh dẻ, thanh mảnh.
Lưu ý
  • "Exility" một từ tiếng Anh cổ hoặc ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, các từ như thinness, fineness, hoặc subtlety thường được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn chương, triết học hoặc các văn bản học thuật mang tính cổ điển để miêu tả những thứ cực kỳ tinh tế phức tạp.
exility

The artist captures the exility of a dragonfly's wing.

danh từ
  1. tính mỏng manh, tính tế nhị

Từ chứa "exility"