existentialisme

Học thuật
Thân thiện
existentialisme

L'existentialisme est une philosophie qui met l'accent sur la liberté et la responsabilité individuelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết hiện sinh: Một trào lưu triết học nhấn mạnh vào sự tồn tại của cá nhân, sự tự do, lựa chọn trách nhiệm cá nhân trong một thế giới vô nghĩa về bản chất. khẳng định sự tồn tại trước bản chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'existentialisme de Sartre a profondément marqué la philosophie du XXe siècle. (Thuyết hiện sinh của Sartre đã đánh dấu sâu sắc triết học thế kỷ XX.)
    • Elle s'intéresse à la littérature influencée par l'existentialisme. ( ấy quan tâm đến văn học chịu ảnh hưởng bởi thuyết hiện sinh.)
    • Ce roman explore des thèmes chers à l'existentialisme, comme l'angoisse et l'absurde. (Cuốn tiểu thuyết này khám phá những chủ đề thân thuộc với thuyết hiện sinh, như sự lo âu phi lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une crise existentialiste": Một cuộc khủng hoảng hiện sinh, liên quan đến những câu hỏi sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống sự lựa chọn cá nhân.

    • Après cet échec, il a traversé une véritable crise existentialiste. (Sau thất bại đó, anh ấy đã trải qua một cuộc khủng hoảng hiện sinh thực sự.)
  • "Angoisse existentialiste": Nỗi lo âu hiện sinh, cảm giác bồn chồn, lo lắng xuất phát từ nhận thức về sự tự do trách nhiệm tuyệt đối của con người.

    • Le personnage principal est habité par une angoisse existentialiste constante. (Nhân vật chính bị ám ảnh bởi một nỗi lo âu hiện sinh triền miên.)
Biến thể từ gần giống
  • Existentiel, existentielle (tính từ): thuộc về sự tồn tại, thuộc về thuyết hiện sinh.

    • Une question existentielle (một câu hỏi hiện sinh).
  • Existentialiste (tính từ & danh từ): (người) theo thuyết hiện sinh.

    • Un philosophe existentialiste (một triết gia theo thuyết hiện sinh).
Từ đồng nghĩa
  • Philosophie de l'existence: Triết học về sự tồn tại (cách gọi khác của thuyết hiện sinh).
Thành ngữ liên quan
  • "L'absurde" (trong ngữ cảnh hiện sinh): Sự phi lý, khái niệm cho rằng thế giới khôngý nghĩa nội tại con người phải tự tạo ra ý nghĩa cho mình.
    • Camus a beaucoup écrit sur l'absurde, un concept central pour certains existentialistes. (Camus đã viết nhiều về sự phi lý, một khái niệm trung tâm đối với một số nhà hiện sinh.)
existentialisme

L'existentialisme est une philosophie qui met l'accent sur la liberté et la responsabilité individuelles.

danh từ giống đực
  1. (triết học) thuyết hiện sinh

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "existentialisme"