exitable
/ik'saitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dễ bị kích thích, dễ bị kích động: Mô tả trạng thái hoặc tính chất của một người, một vật, hoặc một hệ thống dễ dàng bị tác động, kích hoạt hoặc làm cho hưng phấn, bồn chồn hoặc mất bình tĩnh bởi các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He has an exitable personality and often reacts strongly to criticism. (Anh ấy có tính cách dễ bị kích động và thường phản ứng mạnh mẽ trước những lời chỉ trích.)
- The material is highly exitable under certain light conditions. (Vật liệu này rất dễ bị kích hoạt dưới những điều kiện ánh sáng nhất định.)
- Avoid loud noises around the patient as she is in an exitable state. (Tránh tiếng ồn lớn xung quanh bệnh nhân vì cô ấy đang trong trạng thái dễ bị kích thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong tâm lý học: Dùng để mô tả một kiểu tính cách hoặc trạng thái thần kinh dễ phản ứng với các kích thích.
- The study focused on children with exitable temperaments. (Nghiên cứu tập trung vào những trẻ em có khí chất dễ bị kích thích.)
Trong vật lý hoặc hóa học: Có thể mô tả một nguyên tử, phân tử hoặc vật chất ở trạng thái dễ dàng chuyển sang mức năng lượng cao hơn khi nhận năng lượng.
- These electrons are in an exitable orbit. (Những electron này đang ở trong quỹ đạo dễ bị kích thích.)
Biến thể và từ gần giống
Excitability (danh từ): Tính dễ bị kích thích, tính dễ bị kích động.
- The excitability of the nerve cell was measured. (Khả năng kích thích của tế bào thần kinh đã được đo lường.)
Excite (động từ): Kích thích, làm hưng phấn.
- Excited (tính từ): Bị kích thích, hưng phấn.
Từ đồng nghĩa
- Excitable (cùng nghĩa, dạng tính từ gốc).
- High-strung: Căng thẳng, dễ bị kích động.
- Nervous: Dễ bị kích động, lo lắng.
- Sensitive: Nhạy cảm, dễ bị tác động.
Từ trái nghĩa
- Calm: Bình tĩnh.
- Placid: Điềm tĩnh, bình thản.
- Unexcitable: Không dễ bị kích thích.
tính từ
- dễ bị kích thích, dễ bị kích động