exocentric

Học thuật
Thân thiện
exocentric

A student studies an exocentric construction in a grammar textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Ngôn ngữ học):
    • Ngoại tâm: Mô tả một cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp chức năng hoặc loại từ của toàn bộ cụm từ không giống với chức năng hoặc loại từ của bất kỳ thành phần chính nào cấu tạo nên . Nói cách khác, trung tâm ngữ pháp của cụm từ nằm bên ngoài các thành phần cấu thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In the phrase "in the house", the prepositional phrase functions as an adverb. Since neither "in" (a preposition) nor "house" (a noun) is an adverb, this is an exocentric construction. (Trong cụm từ "in the house", cụm giới từ này đóng vai trò như một trạng từ. cả "in" (một giới từ) lẫn "house" (một danh từ) đều không phải trạng từ, đây một cấu trúc ngoại tâm.)
    • The linguist explained that the compound noun "pickpocket" is exocentric because a pickpocket is not a type of pocket. (Nhà ngôn ngữ học giải thích rằng danh từ ghép "pickpocket" (kẻ móc túi) ngoại tâm một kẻ móc túi không phải một loại túi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Exocentric compound (Danh từ ghép ngoại tâm): Một từ ghép nghĩa của không thể suy ra trực tiếp từ nghĩa của các thành phần cấu tạo, không thuộc cùng loại từ với thành phần chính. dụ: "redhead" (người tóc đỏ) không phải một loại "head" (cái đầu), một người.
  • Exocentric construction (Cấu trúc ngoại tâm): Một cụm từ hoặc cấu trúc ngữ pháp đặc điểm ngoại tâm. Đây thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng trong phân tích cú pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Endocentric (Tính từ): Nội tâm. Trái nghĩa với "exocentric". Chỉ một cụm từ chức năng/loại từ của giống với một trong các thành phần chính của ( dụ: "coffee table" - bàn cà phê - một loại "table" - bàn).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Đây một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành trong ngôn ngữ học. Có thể diễn giải : hoặc .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
exocentric

A student studies an exocentric construction in a grammar textbook.

Adjective
  1. không thực hiện, không đảm nhiệm cùng một chức năng ngữ pháp với bất kỳ thành phần cấu thành nào của
    • When `until last Easter' serves as an adverb it is an exocentric construction.
      Khi cụm từ 'until last Easter' giữ chức năng một trạng từ, thì một cấu trúc 'ngoại tâm'.

Từ trái nghĩa