exoergic

Học thuật
Thân thiện
exoergic

A nuclear fusion reaction in a star is an exoergic process.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về phản ứng hạt nhân) xảy ra cùng với việc giải phóng năng lượng: "exoergic" mô tả một quá trình, đặc biệt phản ứng hạt nhân, trong đó năng lượng được giải phóng ra môi trường xung quanh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nuclear fusion in the sun is an exoergic process. (Phản ứng nhiệt hạch trong mặt trời một quá trình exoergic.)
    • The scientists studied the conditions for an exoergic nuclear reaction. (Các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện cho một phản ứng hạt nhân exoergic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exoergic reaction": phản ứng giải phóng năng lượng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong vật hạt nhân hóa học.
    • The exoergic reaction provided the power for the experimental reactor. (Phản ứng exoergic cung cấp năng lượng cho phản ứng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exothermic (adj): tỏa nhiệt. Từ này có nghĩa rộng hơn, thường dùng trong hóa học để mô tả phản ứng giải phóng nhiệt năng.
    • Burning wood is an exothermic reaction. (Đốt gỗ một phản ứng tỏa nhiệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy-releasing: giải phóng năng lượng.
  • Exothermic: tỏa nhiệt (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
  • Endoergic (adj): thu năng lượng. Mô tả phản ứng cần cung cấp năng lượng từ bên ngoài để xảy ra.
  • Endothermic (adj): thu nhiệt.
exoergic

A nuclear fusion reaction in a star is an exoergic process.

Adjective
  1. (phản ứng hạt nhân) xảy ra cùng với việc giải phóng năng lượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa