exoergic

Adjective
  1. (phản ứng hạt nhân) xảy ra cùng với việc giải phóng năng lượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

exoergic
A nuclear fusion reaction in a star is an exoergic process.