exogamic
Học thuậtThân thiện
A botanist observes an exogamic flower being pollinated by a bee from a distant meadow.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Xã hội học, Nhân chủng học) Liên quan đến chế độ ngoại hôn: Chỉ tập tục hoặc quy tắc hôn nhân yêu cầu một người phải kết hôn với người từ bên ngoài nhóm xã hội của chính mình, như thị tộc, dòng họ hoặc bộ tộc.
- (Sinh vật học) Ngoại giao tử: Liên quan đến sự thụ tinh hoặc kết hợp giữa các giao tử (tế bào sinh sản) có nguồn gốc từ các cá thể không có quan hệ họ hàng gần.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa xã hội học):
- Many traditional societies have strict exogamic rules that prevent marriage within the same clan. (Nhiều xã hội truyền thống có những quy tắc ngoại hôn nghiêm ngặt ngăn cấm hôn nhân trong cùng một thị tộc.)
- The exogamic practice was crucial for creating alliances between different villages. (Tập tục ngoại hôn rất quan trọng trong việc tạo dựng liên minh giữa các làng khác nhau.)
Tính từ (Nghĩa sinh vật học):
- The plant exhibits exogamic reproduction, relying on pollen from other plants. (Loài cây này thể hiện sự sinh sản ngoại giao tử, phụ thuộc vào phấn hoa từ các cây khác.)
- This exogamic process increases genetic diversity in the population. (Quá trình ngoại giao tử này làm tăng tính đa dạng di truyền trong quần thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"exogamic alliance": liên minh ngoại hôn (một thuật ngữ trong nhân học chỉ mối quan hệ liên minh được hình thành thông qua hôn nhân giữa các nhóm khác nhau).
- The two tribes formed an exogamic alliance through the marriage of their leaders' children. (Hai bộ tộc đã hình thành một liên minh ngoại hôn thông qua hôn nhân của con cái các tộc trưởng.)
"exogamic pressure": áp lực ngoại hôn (các yếu tố xã hội hoặc sinh học thúc đẩy việc giao phối/giao phấn bên ngoài nhóm).
- Genetic diseases within the isolated community created a strong exogamic pressure. (Các bệnh di truyền trong cộng đồng biệt lập đã tạo ra một áp lực ngoại hôn mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Exogamy (danh từ): chế độ ngoại hôn; sự ngoại giao tử.
- The study focused on the social functions of exogamy. (Nghiên cứu tập trung vào các chức năng xã hội của chế độ ngoại hôn.)
Exogamous (tính từ): đồng nghĩa với "exogamic".
- They follow an exogamous marriage system. (Họ tuân theo một hệ thống hôn nhân ngoại hôn.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa xã hội học) Out-marrying: kết hôn ra bên ngoài (nhóm).
- (Nghĩa sinh vật học) Cross-fertilizing: thụ tinh chéo, giao phối chéo.
Từ trái nghĩa
- Endogamic/Endogamous (tính từ): nội hôn (kết hôn trong cùng nhóm); nội giao tử.
- In contrast to exogamic rules, some groups practice endogamic marriage to preserve cultural identity. (Trái ngược với các quy tắc ngoại hôn, một số nhóm thực hành hôn nhân nội hôn để bảo tồn bản sắc văn hóa.)
A botanist observes an exogamic flower being pollinated by a bee from a distant meadow.
Adjective
- liên quan tới chế độ ngoại hôn (tục lệ chỉ kết hôn bên ngoài thị tộc, hay bộ tộc)
- (sinh vật học) ngoại giao tử