exogamous

/ek'sɔgəməs/
Học thuật
Thân thiện
exogamous

A botanist observes an exogamous flower being pollinated by a bee from a distant meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về ngoại hôn: Chỉ tập tục hoặc đặc điểm của việc kết hôn với người ngoài một nhóm xã hội cụ thể, như thị tộc, bộ lạc hoặc cộng đồng của mình.
    • đặc điểm thụ phấn chéo: (Trong thực vật học) Chỉ đặc điểm của một bông hoa hoặc cây có thể hoặc cần được thụ phấn bởi hoa từ một cây khác không quan hệ họ hàng gần.
dụ sử dụng
  • Trong nhân chủng học/xã hội học:

    • Many traditional societies have exogamous rules that require marriage outside one's own village. (Nhiều xã hội truyền thống quy tắc ngoại hôn yêu cầu kết hôn bên ngoài làng của chính mình.)
    • The clan is strictly exogamous; members must find spouses from other clans. (Thị tộc này hoàn toàn theo chế độ ngoại hôn; các thành viên phải tìm vợ/chồng từ các thị tộc khác.)
  • Trong thực vật học:

    • This plant species is exogamous and relies on insects for cross-pollination. (Loài thực vật này đặc tính ngoại phối dựa vào côn trùng để thụ phấn chéo.)
    • Exogamous flowers prevent self-fertilization to ensure genetic diversity. (Những bông hoa đặc tính ngoại phối ngăn ngừa tự thụ phấn để đảm bảo sự đa dạng di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exogamous marriage": hôn nhân ngoại hôn.

    • Anthropologists study the social functions of exogamous marriage. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu các chức năng xã hội của hôn nhân ngoại hôn.)
  • "exogamous group": nhóm ngoại hôn.

    • In that culture, the family unit is an exogamous group. (Trong nền văn hóa đó, đơn vị gia đình một nhóm ngoại hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Exogamy (danh từ): chế độ ngoại hôn; hiện tượng ngoại phối (ở thực vật).

    • The practice of exogamy strengthens alliances between different groups. (Tập tục ngoại hôn củng cố liên minh giữa các nhóm khác nhau.)
  • Exogamously (trạng từ): một cách ngoại hôn; theo kiểu ngoại phối.

    • The tribe marries exogamously to avoid inbreeding. (Bộ lạc này kết hôn theo kiểu ngoại hôn để tránh giao phối cận huyết.)
Từ đồng nghĩa
  • Out-marrying: kết hôn ra bên ngoài (nhóm).
  • Cross-fertilizing: thụ phấn chéo, thụ tinh chéo (nghĩa thực vật học).
Từ trái nghĩa
  • Endogamous: nội hôn; tự thụ phấn (thực vật học).
    • An endogamous community only allows marriage within its own group. (Một cộng đồng nội hôn chỉ cho phép kết hôn trong chính nhóm của mình.)
exogamous

A botanist observes an exogamous flower being pollinated by a bee from a distant meadow.

tính từ
  1. ngoại hôn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa