exogène

Học thuật
Thân thiện
exogène

L'origine de cette plante est exogène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoại sinh, sinh ngoài: Chỉ những yếu tố, nguyên nhân hoặc tác động nguồn gốc từ bên ngoài một hệ thống, cơ thể hoặc môi trường được xem xét. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, y học, kinh tế xã hội học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les facteurs exogènes peuvent influencer la croissance économique. (Các yếu tố ngoại sinh có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng kinh tế.)
    • Une maladie exogène est provoquée par un agent extérieur. (Một bệnh ngoại sinh được gây ra bởi một tác nhân bên ngoài.)
    • La pression exogène a forcé l'entreprise à changer sa stratégie. (Áp lực ngoại sinh đã buộc công ty phải thay đổi chiến lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học/y học: Chỉ các chất, tác nhân hoặc ảnh hưởng nguồn gốc từ bên ngoài cơ thể.

    • Les toxines exogènes pénètrent dans l'organisme par l'alimentation. (Các độc tố ngoại sinh xâm nhập vào cơ thể qua đường ăn uống.)
  • Trong kinh tế học: Chỉ các yếu tố tác động đến nền kinh tế từ bên ngoài quốc gia hoặc hệ thống đó.

    • Le choc exogène a perturbé les marchés financiers. ( sốc ngoại sinh đã làm rối loạn các thị trường tài chính.)
  • Trong xã hội học: Chỉ các ảnh hưởng văn hóa hoặc xã hội đến từ bên ngoài một cộng đồng.

    • Ce changement social est d'origine exogène. (Sự thay đổi xã hội này nguồn gốc ngoại sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Exogénéité (danh từ giống cái): Tính ngoại sinh.

    • L'exogénéité des variables est une hypothèse importante dans le modèle. (Tính ngoại sinh của các biến số là một giả thuyết quan trọng trong mô hình.)
  • Exogame (tính từ): (Trong nhân chủng học) Liên quan đến hôn nhân bên ngoài nhóm xã hội của mình.

    • Une société exogame impose le mariage en dehors du clan. (Một xã hội theo chế độ ngoại hôn bắt buộc kết hôn bên ngoài thị tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Extérieur: Bên ngoài.
  • Extrinsèque: Ngoại lai, thuộc về bên ngoài.
  • D'origine externe: nguồn gốc bên ngoài.
Từ trái nghĩa
  • Endogène: Nội sinh, sinh trong.
    • Les facteurs endogènes et exogènes sont souvent étudiés ensemble. (Các yếu tố nội sinh ngoại sinh thường được nghiên cứu cùng nhau.)
exogène

L'origine de cette plante est exogène.

tính từ
  1. sinh ngoài, ngoại sinh

Từ gần giống

Từ chứa "exogène"