oxygéné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có oxy: Mô tả một chất hoặc hợp chất có chứa nguyên tố oxy trong thành phần của nó.
- Được xử lý bằng hydro peroxit (oxy già): Thường dùng để mô tả tóc đã được tẩy hoặc làm sáng màu bằng hóa chất này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les composés oxygénés de l'azote. (Những hợp chất có oxy của nitơ.)
- Cheveux oxygénés. (Tóc [được] chải hydro peroxit / tóc tẩy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học (hóa học) hoặc trong ngành làm đẹp (tóc).
Biến thể và từ liên quan
- Oxygéner (động từ): Oxy hóa; cung cấp oxy.
- Eau oxygénée (danh từ giống cái): Hydro peroxit, nước oxy già.
- Utiliser de l'eau oxygénée pour désinfecter. (Sử dụng nước oxy già để khử trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Contenant de l'oxygène: Có chứa oxy (cho nghĩa thứ nhất).
- Décoloré (au peroxyde): Được tẩy màu (bằng peroxit) (cho nghĩa thứ hai, trong ngữ cảnh làm tóc).
tính từ
- có oxi
- Les composés oxygénés de l'azotenhững hợp chất có oxi của nitơ
- xử lý bằng hiđro peoxit
- Cheveux oxygénéstóc chải hiđro peoxit (cho mất màu)
- eau oxygénéehiđro peoxit