exoneration
/ig,zɔnə'reiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giải oan, sự minh oan: Hành động chứng minh một người không phạm tội hoặc không có lỗi, thường sau khi họ đã bị buộc tội hoặc nghi ngờ.
- Sự miễn trừ (nhiệm vụ, nghĩa vụ): Hành động hoặc kết quả của việc được giải phóng khỏi một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new evidence led to his full exoneration. (Bằng chứng mới dẫn đến việc anh ta được giải oan hoàn toàn.)
- The official exoneration cleared the doctor's reputation. (Sự minh oan chính thức đã khôi phục danh tiếng của vị bác sĩ.)
- The court granted him exoneration from the contractual obligation. (Tòa án đã cho phép anh ta được miễn trừ nghĩa vụ theo hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To seek exoneration": tìm kiếm sự minh oan.
- He spent years seeking exoneration for the crime he did not commit. (Ông ấy đã dành nhiều năm để tìm kiếm sự minh oan cho tội ác mà mình không gây ra.)
"A certificate of exoneration": giấy chứng nhận được minh oan.
- After the retrial, she finally received a certificate of exoneration. (Sau phiên tòa xét xử lại, cuối cùng cô ấy đã nhận được giấy chứng nhận được minh oan.)
Biến thể và từ gần giống
Exonerate (động từ): giải oan, miễn trừ.
- The investigation exonerated the suspect. (Cuộc điều tra đã giải oan cho nghi phạm.)
Exonerative (tính từ): có tính chất giải oan, minh oan.
- The report provided exonerative details. (Báo cáo cung cấp những chi tiết có tính chất minh oan.)
Từ đồng nghĩa
- Vindication (n): sự bào chữa, sự chứng minh là đúng.
- Acquittal (n): sự tuyên trắng án (trong tòa án).
- Absolution (n): sự tha tội, sự xá tội.
Từ trái nghĩa
- Conviction (n): sự kết tội.
- Accusation (n): sự buộc tội.
- Censure (n): sự khiển trách, lên án.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "exoneration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "exonerate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "exoneration").
danh từ
- sự miễn (nhiệm vụ gì...)
- sự giải tội