exonerative

/ig'zɔnərətiv/
Học thuật
Thân thiện
exonerative

The judge's exonerative statement cleared the defendant of all charges.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất giải oan, giải tội, minh oan: Từ này mô tả điều đó tác dụng hoặc ý nghĩa trong việc tuyên bố một người không tội, không còn trách nhiệm, hoặc xóa bỏ một lời buộc tội, sự đổ lỗi.
    • tính chất miễn trừ (nhiệm vụ, trách nhiệm): Dùng để chỉ điều đó khả năng hoặc mục đích miễn cho ai khỏi một nghĩa vụ, bổn phận hoặc trách nhiệm nào đó.
dụ sử dụng
  • (Bằng chứng mới hoàn toàn tính chất giải oan; chứng minh rằng anh ta đangmột thành phố khác khi vụ án xảy ra.)
  • (Vai trò của ấy trong dự án chỉ mang tính tư vấn tính chất miễn trừ khỏi mọi nhiệm vụ quản lý.)
  • (Cuộc điều tra nhằm tìm ra những sự thật tính minh oan cho bị cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh pháp : Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hoặc thảo luận pháp để mô tả bằng chứng, lời khai, hoặc hành động lợi cho việc gỡ tội.
    • The lawyer presented an exonerative affidavit to the court. (Luật sư đã trình lên tòa án một bản tuyên thệ tính chất giải tội.)
  • Trong ngữ cảnh đạo đức hoặc trách nhiệm: Dùng để nói về những yếu tố giúp một người hoặc tổ chức không còn bị coi lỗi.
    • An apology, while polite, is not necessarily exonerative of responsibility. (Một lời xin lỗi, lịch sự, không nhất thiết tính chất miễn trừ trách nhiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Exonerate (động từ): giải oan, minh oan, tha bổng.
    • The court exonerated him after a retrial. (Tòa án đã minh oan cho anh ta sau một phiên tái thẩm.)
  • Exoneration (danh từ): sự giải oan, sự tha bổng.
    • He fought for years to achieve exoneration. (Ông ấy đấu tranh nhiều năm để đạt được sự minh oan.)
Từ đồng nghĩa
  • Absolvitory (adj): tính chất tha tội, xá tội.
  • Vindicating (adj): tính chất bênh vực, chứng minh sự đúng đắn/vô tội.
  • Clearing (adj): tính chất gỡ tội, thanh minh.
Từ trái nghĩa
  • Incriminating (adj): tính buộc tội.
  • Condemnatory (adj): tính lên án, kết tội.
  • Culpability-imposing (adj): áp đặt tính lỗi (cụm từ mô tả).
exonerative

The judge's exonerative statement cleared the defendant of all charges.

tính từ
  1. để miễn (nhiệm vụ ...)
  2. để giải tội

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự