exonération
Học thuậtThân thiện
L'entreprise a obtenu une exonération fiscale pour ses investissements verts.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự miễn trừ, sự tha, sự giải thoát: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc được miễn một nghĩa vụ, một khoản phải trả hoặc một trách nhiệm nào đó, thường là về mặt pháp lý hoặc tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'exonération des frais de scolarité est accordée aux familles modestes. (Việc miễn học phí được cấp cho các gia đình có thu nhập thấp.)
- Il a bénéficié d'une exonération fiscale totale cette année. (Anh ấy đã được hưởng sự miễn thuế hoàn toàn trong năm nay.)
- L'exonération de responsabilité est prévue dans le contrat. (Sự miễn trừ trách nhiệm được quy định trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exonération de peine": Sự miễn hình phạt, sự tha tội.
- Le tribunal a prononcé une exonération de peine en raison des circonstances atténuantes. (Tòa án đã tuyên bố sự miễn hình phạt do có các tình tiết giảm nhẹ.)
"Exonération conditionnelle": Sự miễn trừ có điều kiện.
- Cette exonération de taxe est conditionnelle à l'utilisation des fonds pour l'investissement. (Sự miễn thuế này có điều kiện là phải sử dụng số tiền đó để đầu tư.)
Biến thể và từ gần giống
Exonérer (động từ): miễn trừ, tha.
- La loi exonère les petits revenus de cette taxe. (Luật pháp miễn khoản thuế này cho những người có thu nhập thấp.)
Exonératoire (tính từ): có tính chất miễn trừ.
- Une clause exonératoire de responsabilité. (Một điều khoản miễn trừ trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Dispense: sự miễn trừ, sự tha.
- Remise: sự miễn giảm, sự bãi bỏ (thường dùng cho khoản nợ, hình phạt).
- Immunité: quyền miễn trừ (thường về mặt ngoại giao hoặc pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Imposition: sự đánh thuế, sự áp đặt.
- Obligation: nghĩa vụ, sự bắt buộc.
- Responsabilité: trách nhiệm.
L'entreprise a obtenu une exonération fiscale pour ses investissements verts.
danh từ giống cái
- sự miễn
- Exonération d'impôtsự miễn thuế