surtaxe

Học thuật
Thân thiện
surtaxe

Une surtaxe est ajoutée au prix de l'essence à la pompe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuế phụ thu: Một loại thuế bổ sung được đánh trên một loại thuế chính đã , hoặc trên một khoản thanh toán nào đó.
    • Thuế quá nặng: (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn) Có thể dùng để chỉ một mức thuế được coi là quá cao hoặc quá nặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le gouvernement a instauré une surtaxe sur les produits de luxe. (Chính phủ đã áp đặt một thuế phụ thu đối với các mặt hàng xa xỉ.)
    • Une surtaxe est appliquée pour l'acheminement du colis en zone rurale. (Một khoản phụ thu được áp dụng để vận chuyển bưu kiện đến khu vực nông thôn.)
    • Les contribuables se plaignent de cette surtaxe jugée excessive. (Người nộp thuế phàn nàn về mức thuế phụ thu bị coi là quá cao này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Surtaxe progressive": Thuế phụ thu lũy tiến. Đâymột cụm từ chuyên ngành kinh tế/tài chính, chỉ loại thuế phụ thu mức tăng dần theo đối tượng chịu thuế (ví dụ: thu nhập càng cao thì tỷ lệ thuế phụ thu càng lớn).
    • Le projet de loi propose une surtaxe progressive sur les très hauts revenus. (Dự luật đề xuất một thuế phụ thu lũy tiến đối với những người thu nhập rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Surtaxer (động từ): Đánh thuế phụ thu, áp đặt một khoản phụ thu.
    • Les autorités pourraient surtaxer les véhicules les plus polluants. (Nhà chức trách có thể đánh thuế phụ thu đối với những phương tiện gây ô nhiễm nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxe supplémentaire: Thuế bổ sung.
  • Majoration (trong ngữ cảnh thuế/phí): Khoản tăng thêm, phụ phí.
  • Impôt additionnel: Thuế bổ sung.
Từ trái nghĩa
  • Détaxe: Việc giảm thuế, hoàn thuế.
  • Exonération: Sự miễn thuế.
  • Réduction d'impôt: Khoản giảm thuế.
Lưu ý sử dụng
  • Surtaxedanh từ giống cái, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: surtaxe, surtaxe, une surtaxe ).
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hành chính, chính sách tài chính, hóa đơn dịch vụ (như điện thoại, vận chuyển) hoặc các bài báo về kinh tế.
surtaxe

Une surtaxe est ajoutée au prix de l'essence à la pompe.

danh từ giống cái
  1. thuế phụ thu
    • Surtaxe progressive
      thuế phụ thu lũy tiến
  2. thuế quá nặng

Từ chứa "surtaxe"