surcharge
/'sə:tʃɑ:dʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự quá tải: Tình trạng vượt quá mức cho phép, mức chịu đựng hoặc khả năng.
- Gánh nặng thêm: Một thứ gì đó được thêm vào, làm tăng thêm trách nhiệm, chi phí hoặc khối lượng công việc.
- Phần làm nặng thêm; phần tăng thêm: Yếu tố bổ sung làm tăng thêm mức độ hoặc cường độ của một cái gì đó.
- Sự rườm rà: Tình trạng có quá nhiều chi tiết trang trí không cần thiết, làm mất đi vẻ đẹp tự nhiên hoặc sự đơn giản.
- Sự viết đè lên, sự in đè lên, sự vẽ đè lên; chữ viết đè, dấu in đè, mảng vẽ đè lên: Hành động hoặc kết quả của việc thêm chữ, hình in hoặc hình vẽ lên trên một bề mặt đã có sẵn thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Bateau qui a pris des passagers en surcharge. (Con tàu đã lấy khách quá tải.)
- Surcharge d'électricité. (Sự quá tải điện.)
- Une surcharge pour une famille. (Một gánh nặng thêm cho một gia đình.)
- Surcharge de programmes. (Phần làm nặng thêm chương trình.)
- Surcharge d'ornements. (Trang trí rườm rà.)
- Lettre écrite sans surcharge. (Lá thư viết không có chữ viết đè.)
- Timbre-poste portant une surcharge. (Con tem có dấu in đè lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être en surcharge: Ở trong tình trạng quá tải.
- Le système est en surcharge. (Hệ thống đang ở trong tình trạng quá tải.)
- Surcharge mentale: Sự quá tải về mặt tinh thần, áp lực tâm lý.
- Elle souffre d'une surcharge mentale due au travail. (Cô ấy bị quá tải tinh thần do công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Surcharger (động từ): Làm quá tải, chất thêm, đè nặng lên.
- Ne surchargez pas la voiture. (Đừng chất quá tải lên xe.)
- Surchargeable (tính từ): Có thể bị quá tải.
- Surchargeur (danh từ giống đực): Người hoặc thiết bị làm quá tải.
Từ đồng nghĩa
- Excès (danh từ giống đực): Sự vượt quá, sự thừa.
- Surplus (danh từ giống đực): Số lượng thừa, phần dư.
- Supplément (danh từ giống đực): Phần bổ sung, phụ phí (đặc biệt về chi phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "surcharger").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "surcharge").
danh từ giống cái
- sự quá tải
- Bateau qui a pris des passagers en surchargetàu thủy lấy khách quá tải
- Surcharge d'électricitésự quá tải điện
- gánh nặng thêm
- Une surcharge pour une famillemột gánh nặng thêm cho một gia đình
- phần làm nặng thêm; phần tăng thêm
- Surcharge de programmesphần làm nặng thêm chương trình
- sự rườm rà
- Surcharge d'ornementstrang trí rườm rà
- sự viết đè lên, sự in đè lên, sự vẽ đè lên; chữ viết đè, dấu in đè, mảng vẽ đè lên
- Lettre écrite sans surchargethư viết không có chữ viết đè
- Timbre-poste portant une surchargetem có in đè lên