exoréique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Địa chất, Địa lý) Đổ ra biển, ngoại lưu: Dùng để mô tả một hệ thống sông ngòi có dòng chảy đổ ra biển hoặc đại dương, trái ngược với hệ thống nội lưu (endoréique).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le bassin du Rhône est un bassin exoréique. (Lưu vực sông Rhône là một lưu vực ngoại lưu.)
- Les fleuves exoréiques transportent les sédiments vers les océans. (Các con sông ngoại lưu vận chuyển trầm tích ra các đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Régime exoréique": Chế độ ngoại lưu, dùng để mô tả đặc điểm thủy văn của một khu vực mà nước mặt chảy ra biển.
- Cette région montagneuse a un régime hydrologique exoréique. (Vùng núi này có một chế độ thủy văn ngoại lưu.)
Biến thể và từ gần giống
- Exoréisme (danh từ giống đực): Đặc tính ngoại lưu, tình trạng đổ ra biển của một hệ thống sông.
- L'exoréisme d'un bassin fluvial. (Đặc tính ngoại lưu của một lưu vực sông.)
Từ đồng nghĩa
- À écoulement vers la mer: Có dòng chảy ra biển.
- À drainage externe: Có hệ thống thoát nước ngoại vi (ra biển).
Từ trái nghĩa
- Endoréique (tính từ): Nội lưu (mô tả hệ thống sông không chảy ra biển mà vào các hồ nội địa hoặc bốc hơi).
- Le bassin de la Mer Morte est endoréique. (Lưu vực Biển Chết là lưu vực nội lưu.)
tính từ
- (địa chất, địa lý) đổ ra biển, ngoại lưu