exorbitant
/ig'zɔ:bitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá đáng, thái quá, quá mức: Dùng để mô tả một cái gì đó vượt xa giới hạn bình thường, hợp lý hoặc được chấp nhận, đặc biệt là về giá cả, yêu cầu hoặc hành vi.
- Quá đổi: Nhấn mạnh mức độ cao một cách bất thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le prix de cet appartement est exorbitant. (Giá căn hộ này là quá đáng.)
- Il a formulé des demandes exorbitantes. (Anh ta đã đưa ra những yêu cầu quá đáng.)
- Les frais de livraison sont tout à fait exorbitants. (Phí giao hàng hoàn toàn quá mức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"d'un coût exorbitant": với chi phí quá cao, cắt cổ.
- Un projet d'un coût exorbitant. (Một dự án với chi phí cắt cổ.)
"prétentions exorbitantes": những yêu sách/quyền lợi đòi hỏi quá đáng.
- Refuser des prétentions exorbitantes. (Từ chối những yêu sách quá đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Exorbitamment (phó từ): một cách quá đáng.
- Payer exorbitamment cher. (Trả giá một cách cắt cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Excessif/Excessive: quá mức, thái quá.
- Abusif/Abusive: lạm dụng, quá đáng.
- Démesuré: khổng lồ, quá cỡ.
Từ trái nghĩa
- Raisonnable: hợp lý.
- Modique: rẻ, phải chăng.
- Modéré: vừa phải, điều độ.
tính từ
- quá đáng, thái quá, quá mức, quá đổi
- Prétentions exorbitantesnhững yêu sách quá đáng