modique

Học thuật
Thân thiện
modique

Une somme modique suffit pour acheter un petit pain.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ mọn, ít ỏi: Dùng để mô tả một số lượng, một giá trị, một khoản tiền hoặc một thứ đó quy mô rất nhỏ, không đáng kể, thườngso với mức bình thường hoặc kỳ vọng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a payé une somme modique pour ce vieux livre. (Anh ấy đã trả một số tiền nhỏ mọn cho cuốn sách này.)
    • Les réparations ont été effectuées à un prix modique. (Các công việc sửa chữa đã được thực hiện với một mức giá rất thấp.)
    • Elle reçoit une pension modique. ( ấy nhận một khoản trợ cấp ít ỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre modique": với một mức giá rất thấp, tượng trưng.

    • La mairie loue ces salles à titre modique aux associations. (Tòa thị chính cho các hiệp hội thuê những phòng này với giá rất thấp.)
  • "une contribution modique": một khoản đóng góp nhỏ.

    • Nous demandons une contribution modique pour couvrir les frais. (Chúng tôi yêu cầu một khoản đóng góp nhỏ để trang trải chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Modiquement (trạng từ): một cách nhỏ mọn, ít ỏi.
    • Il est rémunéré très modiquement pour ce travail. (Anh ấy được trả công rất ít ỏi cho công việc này.)
Từ đồng nghĩa
  • Faible: yếu, thấp (về số lượng, cường độ).
  • Insignifiant: không đáng kể.
  • Minime: cực kỳ nhỏ, tối thiểu.
  • Dérisoire: chế giễu, rẻ mạt (nhấn mạnh sự nhỏ bé đến mức đáng buồn cười).
Từ trái nghĩa
  • Important: quan trọng, lớn.
  • Considérable: đáng kể.
  • Élevé: cao.
  • Substantiel: đáng kể, thực chất.
modique

Une somme modique suffit pour acheter un petit pain.

tính từ
  1. nhỏ mọn, ít ỏi
    • Somme modique
      số tiền nhỏ mọn