exorcize

/'eksɔ:saiz/
Học thuật
Thân thiện
exorcize

A priest exorcizes a spirit from a troubled room.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xua đuổi (tà ma, ác quỷ): Hành động trục xuất hoặc đuổi đi một linh hồn, ma quỷ, hoặc ảnh hưởng xấu được cho đang ám một người hoặc một nơi chốn, thường thông qua các nghi thức, lời cầu nguyện hoặc nghi lễ tôn giáo.
    • Loại bỏ (một ý nghĩ, cảm xúc tiêu cực): (Nghĩa ẩn dụ) Hành động giải thoát bản thân hoặc người khác khỏi một ý nghĩ, ký ức đau buồn, hoặc cảm xúc tiêu cực ám ảnh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The priest was called to exorcize the haunted house. (Vị linh mục được mời đến để xua đuổi tà ma khỏi ngôi nhà bị ám.)
    • She felt she needed to exorcize the painful memories of her past. ( ấy cảm thấy cần phải loại bỏ những ký ức đau buồn trong quá khứ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To exorcize a demon": Xua đuổi một con quỷ cụ thể.
    • The ritual aimed to exorcize the demon possessing the child. (Nghi lễ nhằm mục đích xua đuổi con quỷ đang ám vào đứa trẻ.)
  • "To exorcize one's fears": Loại bỏ nỗi sợ hãi của bản thân.
    • He wrote the book to exorcize his personal fears about failure. (Anh ấy viết cuốn sách để loại bỏ nỗi sợ thất bại của chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exorcism (danh từ): Nghi lễ, hành động xua đuổi tà ma.
    • They performed an exorcism to cleanse the spirit. (Họ đã thực hiện một nghi lễ trừ để thanh tẩy linh hồn.)
  • Exorcist (danh từ): Người thực hiện nghi lễ trừ (thầy trừ ).
    • The exorcist chanted prayers during the ceremony. (Thầy trừ tụng kinh cầu nguyện trong buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Expel: Trục xuất, đuổi ra (thường dùng cho vật thể hoặc ý nghĩa tổng quát).
  • Cast out: Đuổi đi, tống ra ( tính chất mạnh mẽ).
  • Purge: Thanh tẩy, loại bỏ cái xấu (nhấn mạnh đến việc làm sạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To exorcize the ghosts of the past: (Nghĩa bóng) Loại bỏ những ám ảnh, hậu quả từ quá khứ.
    • The country is trying to exorcize the ghosts of its civil war. (Đất nước đang cố gắng loại bỏ những ám ảnh từ cuộc nội chiến của mình.)
exorcize

A priest exorcizes a spirit from a troubled room.

ngoại động từ
  1. xua đuổi (tà ma); xua đuổi tà ma khỏi (nơi nào, ai...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "exorcize"