exercise
/'eksəsaiz/
Định nghĩa
Danh từ:
- Bài tập, sự rèn luyện: Một hoạt động được thực hiện để phát triển hoặc duy trì một kỹ năng, kiến thức hoặc thể lực.
- Thể dục, sự vận động cơ thể: Hoạt động thể chất nhằm mục đích tăng cường sức khỏe và thể lực.
- Sự thực hiện, sự sử dụng: Hành động thi hành một quyền lợi, chức năng hoặc quyền hạn.
- Nghi lễ, buổi lễ (thường dùng số nhiều): Một nghi thức hoặc buổi lễ chính thức, đặc biệt trong môi trường học thuật.
Động từ:
- Tập thể dục, rèn luyện: Thực hiện hoạt động thể chất để giữ gìn sức khỏe.
- Thực hành, luyện tập: Làm đi làm lại để trở nên thành thạo một kỹ năng.
- Sử dụng, vận dụng: Đưa vào sử dụng một quyền lực, ảnh hưởng, khả năng hoặc quyền lợi.
- Làm phiền, gây lo âu (thường ở dạng bị động): Khiến ai đó cảm thấy lo lắng hoặc bận tâm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Regular exercise is good for your heart. (Tập thể dục thường xuyên tốt cho tim của bạn.)
- The teacher gave us a grammar exercise. (Giáo viên giao cho chúng tôi một bài tập ngữ pháp.)
- The exercise of patience is important in teaching. (Việc thực hành sự kiên nhẫn rất quan trọng trong giảng dạy.)
- We attended the graduation exercises. (Chúng tôi đã tham dự buổi lễ tốt nghiệp.)
Động từ:
- You should exercise for at least 30 minutes a day. (Bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày.)
- She exercises her right to remain silent. (Cô ấy sử dụng quyền im lặng của mình.)
- He exercises great influence in the company. (Ông ấy vận dụng ảnh hưởng lớn trong công ty.)
- I am exercised about the upcoming exam. (Tôi rất lo lắng về kỳ thi sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to exercise caution/restraint": thận trọng/kiềm chế.
- You should exercise caution when driving at night. (Bạn nên thận trọng khi lái xe vào ban đêm.)
"to exercise control over something": kiểm soát cái gì đó.
- The government exercises strict control over the media. (Chính phủ kiểm soát chặt chẽ truyền thông.)
"a military exercise": cuộc tập trận.
- The two countries conducted a joint military exercise. (Hai nước đã tiến hành một cuộc tập trận chung.)
Biến thể và từ gần giống
Exerciser (n): người tập thể dục; máy tập thể dục.
- He is a regular exerciser at the gym. (Anh ấy là người tập thể dục thường xuyên tại phòng gym.)
Exercisable (adj): có thể thực hiện, có thể sử dụng (quyền lợi).
- The option is exercisable within one year. (Quyền chọn này có thể thực hiện trong vòng một năm.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa thể dục): Workout, physical activity, training.
- Danh từ (nghĩa bài tập): Practice, drill, task.
- Động từ (nghĩa sử dụng): Use, employ, exert, apply.
- Động từ (nghĩa tập luyện): Work out, train, practice.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exercise off: Giảm (cân) thông qua tập luyện.
- She tries to exercise off the extra calories. (Cô ấy cố gắng tập luyện để đốt cháy lượng calo thừa.)
Thành ngữ liên quan
- "The object of the exercise": Mục đích chính, ý đồ chính của việc gì đó.
- The object of the exercise is to improve communication skills. (Mục đích chính của bài tập này là cải thiện kỹ năng giao tiếp.)
danh từ
-
sự thi hành, sự thực hiện; sự sử dụng (quyền, nghề nghiệp, chức năng...)
-
thể dục, sự rèn luyện thân thể
-
to do exercisestập thể dục
-
-
sự rèn luyện trí óc
-
bài tập
-
bài thi diễn thuyết
-
(số nhiều) sự tập luyện; sự tập trận sự diễn tập; thể thao quốc phòng
-
sự thờ cúng, sự lễ bái
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (số nhiều) lễ (ở trường học...)
ngoại động từ
-
làm, thi hành, thực hiện (nhiệm vụ, chức vụ...); hành (nghề...); sử dụng
-
to exercise one's rightsử dụng
-
to exercise one's rightsử dụng quyền hạn
-
-
tập luyện, rèn luyện
-
to exercise the memoryrèn luyện trí nhớ
-
to exercise oneselftập luyện, rèn luyện
-
-
thử thách
-
(thường) dạng bị động quấy rầy, làm phiền khổ; làm băn khoăn, làm lo âu
-
he was much exercised over itanh ta rất phiền khổ vì điều đó; anh ta rất băn khoăn lo lắng về điều đó
-
nội động từ
-
tập luyện; rèn luyện thân thể
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "exercise"
Từ có nhắc đến "exercise"