exordia

/ek'sɔ:djəm/
Học thuật
Thân thiện
exordia

The speaker delivered a powerful exordia to capture the audience's attention.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mở đầu, lời mào đầu: Phần đầu tiên của một bài diễn văn, bài viết hoặc tác phẩm văn học, nhiệm vụ giới thiệu chủ đề thu hút sự chú ý của người nghe hoặc người đọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The speaker's exordia was so captivating that the audience listened intently. (Lời mào đầu của diễn giả quá hấp dẫn khiến khán giả lắng nghe chăm chú.)
    • In classical rhetoric, the exordia is a crucial part of the speech's structure. (Trong tu từ học cổ điển, phần mở đầu một phần quan trọng trong cấu trúc bài phát biểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deliver an exordia": trình bày phần mở đầu.
    • The lawyer took great care to deliver a powerful exordia to the jury. (Luật sư đã rất cẩn thận để trình bày một phần mở đầu mạnh mẽ trước bồi thẩm đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Exordium (n): dạng số ít của "exordia".
    • The exordium of his thesis set the stage for a complex argument. (Phần mở đầu luận văn của anh ấy đã đặt nền móng cho một lập luận phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduction (n): phần giới thiệu, lời nói đầu.
  • Preamble (n): lời mở đầu, phần dẫn nhập.
  • Preface (n): lời nói đầu, lời tựa.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến.)

exordia

The speaker delivered a powerful exordia to capture the audience's attention.

danh từ, số nhiều exordiums, exordia
  1. đoạn mào đầu (diễn văn...)

Từ chứa "exordia"