exostose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Lồi xương: Một khối u xương lành tính, phát triển trên bề mặt của một xương. Nó thường là một sự tăng trưởng bất thường của mô xương.
- (Thực vật học) Lúp, bướu: Một khối u hoặc chỗ phình ra bất thường trên thân hoặc rễ của cây, thường do côn trùng, nấm hoặc chấn thương gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chirurgien a dû retirer une exostose gênante au niveau du genou. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ một lồi xương gây khó chịu ở đầu gối.)
- La radiographie a révélé une petite exostose sur l'os du talon. (Phim chụp X-quang cho thấy một lồi xương nhỏ trên xương gót chân.)
- Cette exostose sur la racine de l'arbre est causée par un champignon. (Bướu này trên rễ cây là do một loại nấm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Exostose ostéogénique": Lồi xương tạo xương, một loại cụ thể của khối u xương lành tính.
- "Exostose sous-unguéale": Lồi xương dưới móng, thường xuất hiện ở ngón chân và có thể gây đau.
Biến thể và từ gần giống
- Exostotique (tính từ): Thuộc về hoặc có tính chất của lồi xương/lúp.
- Une lésion exostotique. (Một tổn thương thuộc loại lồi xương.)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học): Tumeur osseuse bénigne (khối u xương lành tính), hyperostose (chứng tăng sinh xương - một thuật ngữ rộng hơn).
- (Trong thực vật học): Galle (mụn cây), tumeur végétale (khối u thực vật).
Lưu ý
- Exostose là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế (chỉnh hình, X-quang) và thực vật học bệnh.
- Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng hơn là dùng từ này (ví dụ: "một cục xương lồi ra").
- Cần phân biệt với "kyste" (u nang) là tổn thương chứa dịch, trong khi exostose là mô xương đặc.
danh từ giống cái
- (y học) lồi xương
- (thực vật học) lúp, bướu