exostose

Học thuật
Thân thiện
exostose

Une exostose peut se former sur un os après une blessure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Lồi xương: Một khối u xương lành tính, phát triển trên bề mặt của một xương. thườngmột sự tăng trưởng bất thường của xương.
    • (Thực vật học) Lúp, bướu: Một khối u hoặc chỗ phình ra bất thường trên thân hoặc rễ của cây, thường do côn trùng, nấm hoặc chấn thương gây ra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chirurgien a retirer une exostose gênante au niveau du genou. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ một lồi xương gây khó chịuđầu gối.)
    • La radiographie a révélé une petite exostose sur l'os du talon. (Phim chụp X-quang cho thấy một lồi xương nhỏ trên xương gót chân.)
    • Cette exostose sur la racine de l'arbre est causée par un champignon. (Bướu này trên rễ cây là do một loại nấm gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exostose ostéogénique": Lồi xương tạo xương, một loại cụ thể của khối u xương lành tính.
  • "Exostose sous-unguéale": Lồi xương dưới móng, thường xuất hiệnngón chân có thể gây đau.
Biến thể từ gần giống
  • Exostotique (tính từ): Thuộc về hoặc tính chất của lồi xương/lúp.
    • Une lésion exostotique. (Một tổn thương thuộc loại lồi xương.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học): Tumeur osseuse bénigne (khối u xương lành tính), hyperostose (chứng tăng sinh xương - một thuật ngữ rộng hơn).
  • (Trong thực vật học): Galle (mụn cây), tumeur végétale (khối u thực vật).
Lưu ý
  • Exostosemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế (chỉnh hình, X-quang) thực vật học bệnh.
  • Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường mô tả triệu chứng hơn là dùng từ này (ví dụ: "một cục xương lồi ra").
  • Cần phân biệt với "kyste" (u nang) là tổn thương chứa dịch, trong khi exostose xương đặc.
exostose

Une exostose peut se former sur un os après une blessure.

danh từ giống cái
  1. (y học) lồi xương
  2. (thực vật học) lúp, bướu

Từ có nhắc đến "exostose"