expanded
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được mở rộng, được phát triển thêm: Chỉ trạng thái của một cái gì đó đã trở nên lớn hơn, rộng hơn, hoặc chi tiết hơn so với trước đây về quy mô, phạm vi, số lượng hoặc mức độ chi tiết.
- Được trương nở, được giãn nở: Chỉ trạng thái của một vật thể đã tăng lên về kích thước hoặc thể tích, thường do tác động của nhiệt, áp suất hoặc không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty có một dòng sản phẩm được mở rộng trong năm nay.)
- (Cô ấy đã cung cấp một bản được mở rộng/chi tiết hơn của báo cáo với nhiều dữ liệu hơn.)
- (Kim loại được giãn nở được sử dụng trong xây dựng.)
- (Quả bóng bay vẫn ở trạng thái căng phồng sau khi được bơm đầy khí heli.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Expanded memory": Bộ nhớ mở rộng (một thuật ngữ công nghệ cũ).
- The old computer required an expanded memory card to run the software. (Máy tính cũ yêu cầu một thẻ bộ nhớ mở rộng để chạy phần mềm.)
- "Expanded form": Dạng khai triển (trong toán học).
- Write the number 345 in expanded form: 300 + 40 + 5. (Viết số 345 ở dạng khai triển: 300 + 40 + 5.)
Biến thể và từ gần giống
- Expand (động từ): Mở rộng, phát triển, làm nở ra.
- The business plans to expand into Asia. (Doanh nghiệp dự định mở rộng sang châu Á.)
- Expansion (danh từ): Sự mở rộng, sự bành trướng, sự giãn nở.
- The expansion of the airport will take two years. (Việc mở rộng sân bay sẽ mất hai năm.)
- Expansive (tính từ): Rộng lớn, bao quát; cởi mở, hoạt bát.
- He was in an expansive mood at the party. (Anh ấy có tâm trạng rất cởi mở tại bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Enlarged: Được mở rộng, được phóng to.
- Extended: Được kéo dài, được mở rộng thêm.
- Increased: Được tăng lên.
- Inflated: Được bơm phồng, được thổi phồng (có thể mang nghĩa ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Contracted: Bị thu hẹp, bị co lại.
- Reduced: Bị giảm bớt, bị thu nhỏ.
- Condensed: Được cô đọng, được rút gọn.
Adjective
- bị trương nở, bị giãn nở