contracted

Adjective
  1. bị thu nhỏ lại, co lại, teo lại
    • the contracted pupils of her eyes
      đồng tử mắt ấy bị co lại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "contracted"

Từ có nhắc đến "contracted"

contracted
Her pupils contracted in the bright sunlight.