contracted

Học thuật
Thân thiện
contracted

Her pupils contracted in the bright sunlight.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thu nhỏ lại, co lại, teo lại: Trạng thái đã bị rút ngắn, thu hẹp hoặc trở nên nhỏ hơn so với kích thước, phạm vi hoặc thời lượng ban đầu.
    • Đã được ký kết (hợp đồng): Đã được thỏa thuận chính thức ràng buộc về mặt pháp thông qua một văn bản hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa "co lại"):
    • The contracted muscles caused him pain. (Các bị co lại khiến anh ta đau đớn.)
    • After the illness, he was left with a contracted limb. (Sau trận ốm, anh ấy bị teo một chi.)
  • Tính từ (nghĩa "được ký kết"):
    • The contracted work must be completed by Friday. (Công việc đã được ký kết trong hợp đồng phải hoàn thành trước thứ Sáu.)
    • They are bound by the contracted terms. (Họ bị ràng buộc bởi các điều khoản đã ký kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Contracted form": Dạng rút gọn (trong ngữ pháp).
    • "Can't" is a contracted form of "cannot". ("Can't" dạng rút gọn của "cannot".)
  • "To be contracted to do something": Được thuê/ hợp đồng để làm việc .
    • The company is contracted to supply materials for the project. (Công ty được thuê để cung cấp vật liệu cho dự án.)
Biến thể từ liên quan
  • Contract (động từ): Co lại, thu nhỏ; hợp đồng.
    • Metals contract when cooled. (Kim loại co lại khi bị làm lạnh.)
    • They will contract a builder for the renovation. (Họ sẽ hợp đồng với một nhà thầu xây dựng cho việc cải tạo.)
  • Contract (danh từ): Hợp đồng.
    • He signed a two-year contract. (Anh ấy đã một hợp đồng hai năm.)
  • Contraction (danh từ): Sự co lại; sự rút gọn.
    • The contraction of the heart muscle pumps blood. (Sự co bóp của tim bơm máu.)
    • "I'm" is a contraction of "I am". ("I'm" dạng rút gọn của "I am".)
Từ đồng nghĩa
  • Co lại: Shrunk, compressed, constricted.
  • Được ký kết: Agreed, signed, settled, formalized.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với tính từ "contracted". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "contract").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "contracted").

contracted

Her pupils contracted in the bright sunlight.

Adjective
  1. bị thu nhỏ lại, co lại, teo lại
    • the contracted pupils of her eyes
      đồng tử mắt ấy bị co lại

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "contracted"

Từ có nhắc đến "contracted"