expansible

/iks'pænsəbl/
Học thuật
Thân thiện
expansible

Les gaz sont expansibles lorsqu'ils sont chauffés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể nở ra, có thể giãn nở: Chỉ tính chất của một vật chất (thườngchất khí) khả năng tăng thể tích khi nhiệt độ tăng hoặc áp suất giảm.
    • Có thể mở rộng, có thể phát triển: Chỉ khả năng mở rộng về quy mô, phạm vi hoặc dung lượng của một hệ thống, tổ chức hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'air est un fluide expansible. (Không khímột chất lưu có thể nở được.)
    • Ce logiciel a une mémoire expansible. (Phần mềm này bộ nhớ có thể mở rộng.)
    • C'est un projet expansible selon les besoins. (Đómột dự án có thể mở rộng tùy theo nhu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caractère expansible": tính chất có thể nở/giãn nở.
    • Le caractère expansible des gaz est un principe fondamental en thermodynamique. (Tính chất có thể nở của các chất khímột nguyêncơ bản trong nhiệt động lực học.)
  • "système expansible": hệ thống có thể mở rộng.
    • Nous avons choisi une solution expansible pour anticiper la croissance future. (Chúng tôi đã chọn một giải pháp có thể mở rộng để dự đoán sự tăng trưởng trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Expansibilité (danh từ giống cái): tính có thể nở, tính có thể mở rộng.
    • L'expansibilité de l'air permet son utilisation dans les pneumatiques. (Tính có thể nở của không khí cho phép sử dụng trong lốp xe.)
  • Expansif/Expansive (tính từ): dễ biểu lộ tình cảm, cởi mở (về tính cách).
    • Il a une personnalité très expansive. (Anh ấy có một tính cách rất cởi mở.)
  • Dilatable (tính từ): có thể giãn nở (thường dùng trong y học hoặc kỹ thuật).
  • Extensible (tính từ): có thể kéo dài ra, có thể mở rộng (thường về không gian hoặc khả năng).
Từ đồng nghĩa
  • Dilatable: có thể giãn nở.
  • Extensible: có thể mở rộng, có thể kéo dài.
  • Élastique: co giãn, đàn hồi (có thể trở lại hình dạng ban đầu).
Từ trái nghĩa
  • Incompressible: không thể nén được.
  • Rigide: cứng nhắc, không co giãn.
  • Fixé: cố định, không thay đổi.
expansible

Les gaz sont expansibles lorsqu'ils sont chauffés.

tính từ
  1. (vậthọc) nở được
    • Les gaz sont expansibles
      các chất khí có thể nở được