expectative

/iks'pektətiv/
Học thuật
Thân thiện
expectative

The lawyer reviewed the expectative clause in the contract.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc pháp ) Có thể đòi lại: "Expectative" mô tả một quyền lợi hoặc tài sản một người có thể yêu cầu hoặc đòi lại trong tương lai, dựa trên một sự kiện hoặc điều kiện nhất định.
    • (Thuộc) điều mong đợi; làm một điều mong đợi: "Expectative" liên quan đến trạng thái chờ đợi hoặc hy vọng một điều đó sẽ xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The heir had an expectative right to the estate. (Người thừa kế quyền có thể đòi lại đối với bất động sản.)
    • Her mood was expectative, waiting for the final results. (Tâm trạng của ấy trạng thái mong đợi, chờ đợi kết quả cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc phân tích: Có thể dùng để mô tả một bầu không khí hoặc cảm xúc đầy trông chờ.
    • The expectative silence in the room was palpable before the announcement. (Sự im lặng đầy mong đợi trong phòng có thể cảm nhận được trước thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Expectation (n): Sự mong đợi, kỳ vọng.
    • There is a high expectation for the new product. ( sự kỳ vọng cao vào sản phẩm mới.)
  • Expectant (adj): Đang trông chờ, đang mong đợi (thường dùng cho người).
    • The expectant crowd waited for the celebrity to appear. (Đám đông đang trông chờ chờ người nổi tiếng xuất hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Anticipatory: (thuộc về) sự chờ đợi, dự tính trước.
  • Prospective: ( tính chất) tiềm năng, có thể xảy ra trong tương lai (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc kinh doanh).
Lưu ý
  • Từ "expectative" một từ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp hoặc văn chương trang trọng để diễn đạt ý niệm về quyền lợi tương lai hoặc trạng thái mong đợi.
expectative

The lawyer reviewed the expectative clause in the contract.

tính từ
  1. (pháp ) có thể đòi lại
  2. (thuộc) điều mong đợi; làm một điều mong đợi