expectative
/iks'pektətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự mong đợi, sự hy vọng: Trạng thái chờ đợi một điều gì đó sẽ xảy ra, thường với hy vọng hoặc lo lắng.
- Sự chờ đợi, sự chờ đãi: Hành động hoặc tình trạng tạm dừng để chờ đợi một sự kiện, một quyết định hoặc thông tin trước khi hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'expectative des résultats est souvent stressante. (Sự chờ đợi kết quả thường rất căng thẳng.)
- Il vit dans une expectative constante concernant son avenir. (Anh ấy sống trong sự mong đợi liên tục về tương lai của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans l'expectative": Ở trong tình trạng chờ đợi, chưa quyết định.
- Face à cette offre, je suis dans l'expectative. (Trước lời đề nghị này, tôi đang trong tình trạng chờ đợi.)
"Garder/Rester dans l'expectative": Giữ thái độ chờ đợi, chưa hành động.
- Le directeur reste dans l'expectative avant de prendre sa décision. (Giám đốc vẫn giữ thái độ chờ đợi trước khi đưa ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
Expectant, expectante (tính từ): Đang mong đợi, đang chờ đợi.
- Une foule expectante attendait le discours. (Một đám đông đang mong đợi chờ bài phát biểu.)
Expectation (danh từ tiếng Anh): Sự mong đợi, kỳ vọng. (Lưu ý: Đây là từ tiếng Anh, không phải biến thể tiếng Pháp).
Từ đồng nghĩa
- Attente: Sự chờ đợi.
- Espérance: Hy vọng, sự trông mong.
- Suspens: Sự hồi hộp chờ đợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ 'expectative' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- "Rester dans l'expectative": Hãy còn chờ đãi (trước khi quyết định).
- Devant ces propositions contradictoires, mieux vaut rester dans l'expectative. (Trước những đề xuất mâu thuẫn này, tốt hơn hết là nên chờ đợi.)
danh từ giống cái
- sự mong đợi, sự hy vọng
- sự chờ đã
- Rester dans l'expectativehãy còn chờ đã (trước khi quyết định)