expectoration

/eks,pektə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
expectoration

Une personne utilise un mouchoir pour une expectoration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Sự khạc đờm: Hành động đẩy đờm hoặc chất nhầy từ phổi đường hô hấp ra ngoài qua miệng.
    • (Y học) Đờm: Chất lỏng đặc, thường màu, được khạc ra từ phổi đường hô hấp khi bị nhiễm trùng hoặc bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'expectoration est un symptôme courant de la bronchite. (Sự khạc đờmmột triệu chứng phổ biến của bệnh viêm phế quản.)
    • Le médecin a examiné l'expectoration du patient. (Bác sĩ đã kiểm tra đờm của bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faciliter l'expectoration": Làm cho việc khạc đờm dễ dàng hơn.
    • Ce sirop aide à faciliter l'expectoration. (Loại siro này giúp làm cho việc khạc đờm dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Expectorer (động từ): khạc đờm.

    • Il est important d'apprendre aux patients à bien expectorer. (Việc dạy bệnh nhân khạc đờm đúng cáchrất quan trọng.)
  • Expectorant (danh từ giống đực/tính từ): thuốc long đờm / tác dụng long đờm.

    • Prenez un expectorant pour fluidifier les sécrétions. (Hãy uống thuốc long đờm để làm loãng chất tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Crachat (danh từ giống đực): đờm, nước bọt khạc ra (nghĩa rộng thông tục hơn).
  • Expectorat (danh từ giống đực): đờm (thuật ngữ y học, ít dùng hơn).
expectoration

Une personne utilise un mouchoir pour une expectoration.

danh từ giống cái
  1. (y học) sự khạc đờm
  2. (y học) đờm