expedite

/'ekspidait/
Học thuật
Thân thiện
expedite

The manager asked the team to expedite the shipping order.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Xúc tiến, đẩy nhanh tiến độ: Hành động làm cho một quá trình, nhiệm vụ hoặc công việc diễn ra nhanh hơn hoặc hiệu quả hơn.
    • Thanh toán, giải quyết (công việc): Hoàn thành một thủ tục hoặc công việc một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý hứa sẽ xúc tiến nhanh quy trình phê duyệt cho dự án của chúng tôi.)
  • (Chúng ta cần đẩy nhanh hàng để kịp hạn chót.)
  • (Đại sứ quán có thể giúp giải quyết nhanh đơn xin thị thực của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to expedite matters": xúc tiến/giải quyết các vấn đề nhanh chóng.
    • Sending the documents electronically will expedite matters. (Gửi tài liệu điện tử sẽ giải quyết mọi việc nhanh hơn.)
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, kinh doanh, hậu cần hoặc pháp để chỉ việc tăng tốc các thủ tục chính thức.
Biến thể từ gần giống
  • Expediter (danh từ): người hoặc bộ phận chuyên xúc tiến, đảm bảo tiến độ công việc.
    • He works as a supply chain expediter. (Anh ấy làm việc với vai trò người xúc tiến chuỗi cung ứng.)
  • Expedition (danh từ): cuộc thám hiểm, hành trình. (Lưu ý: Từ này có nghĩa gốc liên quan nhưng khác biệt với "expedite").
Từ đồng nghĩa
  • Accelerate: tăng tốc, đẩy nhanh.
  • Facilitate: tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
  • Speed up: làm cho nhanh hơn.
  • Hasten: thúc đẩy, làm gấp.
Từ trái nghĩa
  • Delay: trì hoãn.
  • Hinder: cản trở.
  • Slow down: làm chậm lại.
expedite

The manager asked the team to expedite the shipping order.

ngoại động từ
  1. xúc tiến
  2. thanh toán, giải quyết (công việc)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "expedite"