hasten
/'heisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thúc giục, làm cho ai đó hành động nhanh hơn: Hành động khiến một người hoặc một việc tiến triển với tốc độ nhanh hơn.
- Đẩy nhanh, làm cho cái gì đó xảy ra sớm hơn: Làm tăng tốc độ của một quá trình hoặc sự kiện.
Nội động từ:
- Vội vã, hành động một cách nhanh chóng: Tự mình di chuyển hoặc hành động với tốc độ cao, thường do có việc gấp.
- Đi gấp, đến gấp: Di chuyển nhanh đến một địa điểm.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The manager hastened the team to finish the report. (Người quản lý thúc giục nhóm hoàn thành báo cáo.)
- Warm weather will hasten the growth of the plants. (Thời tiết ấm áp sẽ đẩy nhanh sự phát triển của cây cối.)
- Nội động từ:
- She hastened to explain the misunderstanding. (Cô ấy vội vã giải thích sự hiểu lầm.)
- I must hasten to the airport to catch my flight. (Tôi phải đi gấp đến sân bay để kịp chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hasten to add/say/point out": Vội vàng bổ sung/nói/chỉ ra (thường để làm rõ hoặc sửa chữa một nhận định).
- He said the plan was risky but hastened to add that the rewards were great. (Anh ấy nói kế hoạch có rủi ro nhưng vội bổ sung rằng phần thưởng rất lớn.)
- "to hasten someone's death/end": (Thường dùng trong văn chương hoặc báo chí) Làm cho cái chết/kết thúc của ai đó đến nhanh hơn.
- The lack of medical care hastened his demise. (Việc thiếu chăm sóc y tế đã đẩy nhanh cái chết của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Hasty (tính từ): Vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ kỹ.
- He later regretted his hasty decision. (Về sau anh ấy hối hận vì quyết định vội vàng của mình.)
- Hastily (trạng từ): Một cách vội vàng.
- She hastily packed her bags. (Cô ấy vội vàng thu dọn hành lý.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ: Accelerate (tăng tốc), expedite (đẩy nhanh tiến độ), speed up (làm cho nhanh hơn), urge (thúc giục).
- Nội động từ: Hurry (vội vàng), rush (lao đi, vội vã), dash (phóng đi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "hasten" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Nghĩa "vội vã làm gì" thường được diễn đạt bằng "hasten to do something").
Thành ngữ liên quan
- More haste, less speed (Thành ngữ tương đương trong tiếng Việt: "Dục tốc bất đạt"): Càng vội vàng hấp tấp thì càng dễ hỏng việc, kết quả đạt được càng chậm.
ngoại động từ
- thúc (ai) làm gấp, giục (ai) mau lên
- đẩy nhanh (công việc)
nội động từ
- vội, vội vàng, vội vã; hấp tấp
- đi gấp, đến gấp