expeditionary

/,ekspi'diʃnəri/
Học thuật
Thân thiện
expeditionary

A team of expeditionary scientists sets up a research camp in a remote mountain valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) viễn chinh: Dùng để mô tả các lực lượng quân sự hoặc nhóm người được tổ chức trang bị để thực hiện một nhiệm vụ, chiến dịch hoặc cuộc thám hiểmmột vùng đất xa xôi, thường nước ngoài.
    • (Thuộc về) cuộc thám hiểm, cuộc hành trình: Liên quan đến một chuyến đi tổ chức với một mục đích cụ thể, như thám hiểm, nghiên cứu hoặc quân sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government deployed an expeditionary force to the region. (Chính phủ đã triển khai một lực lượng viễn chinh đến khu vực đó.)
    • The expeditionary team faced harsh weather in the mountains. (Đội thám hiểm đã đối mặt với thời tiết khắc nghiệt trên núi.)
    • Planning an expeditionary mission requires careful logistics. (Lên kế hoạch cho một nhiệm vụ hành trình đòi hỏi hậu cần cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expeditionary warfare": Chiến tranh viễn chinh, chỉ các hoạt động quân sự được tiến hànhxa căn cứ chính.

    • The country has developed new doctrines for expeditionary warfare. (Quốc gia đó đã phát triển học thuyết mới cho chiến tranh viễn chinh.)
  • "Expeditionary spirit": Tinh thần thám hiểm, tinh thần của những người sẵn sàng cho những cuộc hành trình đầy thử thách.

    • The early explorers were driven by an expeditionary spirit. (Những nhà thám hiểm thời kỳ đầu được thúc đẩy bởi một tinh thần thám hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Expedition (n): Cuộc thám hiểm, cuộc viễn chinh, cuộc hành trình.

    • They returned from their Antarctic expedition. (Họ đã trở về từ cuộc thám hiểm Nam Cực.)
  • Expedite (v): Đẩy nhanh, xúc tiến (một quá trình).

    • Please expedite the delivery of this package. (Hãy đẩy nhanh việc giao gói hàng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploratory: (Thuộc về) thám hiểm, thăm dò.
  • Deployed: Được triển khai (đặc biệt cho lực lượng quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "expedition").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "expeditionary").

expeditionary

A team of expeditionary scientists sets up a research camp in a remote mountain valley.

tính từ
  1. viễn chinh
    • expeditionary forces
      quân viễn chinh
  2. (thuộc) cuộc thám hiểm, (thuộc) cuộc hành trình, (thuộc) cuộc đi; thành cuộc thám hiểm, thành cuộc hành trình, thành cuộc đi

Từ tương tự