military
Tính từ:
- (Thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự: Liên quan đến lực lượng vũ trang, chiến tranh hoặc các vấn đề của quân đội một quốc gia.
- Có tính kỷ luật, có tổ chức: Mang tính chất nghiêm ngặt, có trật tự như trong quân đội.
Danh từ (thường dùng với mạo từ "the"):
- Quân đội, lực lượng vũ trang: Toàn bộ tổ chức vũ trang của một quốc gia, bao gồm lục quân, hải quân, không quân, v.v.
- Bộ đội, quân nhân: Chỉ chung những người phục vụ trong quân đội.
Tính từ:
- He comes from a military family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình quân nhân.)
- The country is under military rule. (Đất nước đang dưới chế độ quân sự.)
- She has a very military approach to project management. (Cô ấy có cách tiếp cận rất kỷ luật và có tổ chức trong quản lý dự án.)
Danh từ:
- He served in the military for twenty years. (Ông ấy đã phục vụ trong quân đội hai mươi năm.)
- The military was deployed to assist in disaster relief. (Quân đội đã được triển khai để hỗ trợ cứu trợ thảm họa.)
"To go military": (cách nói thông tục) áp dụng các nguyên tắc cứng rắn, nghiêm khắc.
- The new manager decided to go military on the attendance policy. (Vị quản lý mới quyết định áp dụng chính sách chấm công hết sức nghiêm khắc.)
"Military precision": sự chính xác tuyệt đối, hoàn hảo.
- The event was executed with military precision. (Sự kiện được thực hiện với độ chính xác tuyệt đối.)
Militarize (động từ): Quân sự hóa.
- To militarize a border zone. (Quân sự hóa một khu vực biên giới.)
Militant (tính từ/danh từ): Hiếu chiến, có tinh thần đấu tranh; người chiến đấu (thường cho một lý tưởng).
- A militant political group. (Một nhóm chính trị hiếu chiến.)
Militia (danh từ): Dân quân, lực lượng quân sự không chính quy.
- The local militia helped defend the village. (Dân quân địa phương đã giúp bảo vệ ngôi làng.)
- Armed forces (danh từ): Lực lượng vũ trang.
- Martial (tính từ): (Thuộc) chiến tranh, quân sự (thường dùng trong các cụm từ cố định).
- Soldierly (tính từ): Có phẩm chất của người lính.
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "military")
Military intelligence: (nghĩa đen) tình báo quân sự; (nghĩa mỉa mai, châm biếm) một sự mâu thuẫn, điều không thể xảy ra (dựa trên quan niệm cho rằng "tình báo" và "quân sự" là hai khái niệm đối lập).
- Sending the message to the wrong base? That's military intelligence for you. (Gửi tin nhắn đến căn cứ sai ư? Đúng là "tình báo quân sự" mà.)
To be a military secret: Là một bí mật quân sự (thường dùng để nói đùa khi không muốn tiết lộ thông tin).
- "Where are we going?" "Sorry, that's a military secret." ("Chúng ta đang đi đâu vậy?" "Xin lỗi, đó là bí mật quân sự.")
- (thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự
- (thường) the military quân đội, bộ đội