expeditious
/,ekspi'diʃəs /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh chóng, mau lẹ, khẩn trương: Chỉ một hành động được thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả, không chậm trễ. Thường mang sắc thái trang trọng, dùng trong văn cảnh chính thức hoặc công việc.
- Có tính chất dễ thực hiện nhanh chóng: Chỉ một quy trình hoặc phương pháp được thiết kế để đạt được kết quả một cách nhanh gọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- We appreciate your expeditious response to our inquiry. (Chúng tôi đánh giá cao sự phản hồi nhanh chóng của quý vị đối với yêu cầu của chúng tôi.)
- The manager is known for her expeditious handling of customer complaints. (Người quản lý được biết đến với cách xử lý mau lẹ các khiếu nại của khách hàng.)
- An expeditious solution is required to avoid further delays. (Một giải pháp khẩn trương là cần thiết để tránh những sự chậm trễ tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in an expeditious manner": một cách nhanh chóng, một cách khẩn trương (cụm từ trang trọng).
- The documents were processed in an expeditious manner. (Các tài liệu đã được xử lý một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Expedite (động từ): đẩy nhanh tiến độ, xúc tiến.
- We need to expedite the approval process. (Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình phê duyệt.)
- Expedition (danh từ): cuộc thám hiểm; sự nhanh nhẹn, khẩn trương (nghĩa cũ, ít dùng).
- He completed the task with great expedition. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với sự khẩn trương rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Prompt: nhanh chóng, kịp thời.
- Swift: nhanh, mau lẹ.
- Efficient and speedy: hiệu quả và nhanh chóng.
Từ trái nghĩa
- Slow: chậm.
- Delayed: bị trì hoãn.
- Leisurely: thong thả, không vội vàng.
tính từ
- chóng vánh, mau lẹ, khẩn trương
- tính dễ thực hiện chóng vánh