expeditiousness

/,ekspi'diʃəsnis /
Học thuật
Thân thiện
expeditiousness

The manager handled the request with great expeditiousness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương: Chất lượng của việc được thực hiện một cách nhanh chóng hiệu quả, không chậm trễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The expeditiousness of the emergency response saved many lives. (Tính khẩn trương của phản ứng khẩn cấp đã cứu sống nhiều người.)
    • We were impressed by the expeditiousness with which the committee resolved the issue. (Chúng tôi ấn tượng với tính mau lẹ ủy ban đã giải quyết vấn đề.)
    • The success of the project depended on the team's expeditiousness. (Thành công của dự án phụ thuộc vào tính chóng vánh của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with expeditiousness": một cách nhanh chóng hiệu quả.
    • The legal documents were processed with remarkable expeditiousness. (Các tài liệu pháp đã được xử lý với tính mau lẹ đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Expeditious (adj): nhanh chóng, khẩn trương, mau lẹ.

    • They took expeditious action to contain the problem. (Họ đã hành động khẩn trương để kiềm chế vấn đề.)
  • Expedite (động từ): đẩy nhanh tiến độ, xúc tiến.

    • We need to expedite the approval process. (Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Dispatch (n): sự nhanh chóng, sự khẩn trương.
  • Promptness (n): sự nhanh nhẹn, sự kịp thời.
  • Alacrity (n): sự sẵn sàng, sự nhanh nhẹn (thường kèm sự nhiệt tình).
  • Swiftness (n): sự nhanh chóng, sự mau lẹ.
Từ trái nghĩa
  • Slowness (n): sự chậm chạp.
  • Delay (n): sự chậm trễ.
  • Procrastination (n): sự trì hoãn.
expeditiousness

The manager handled the request with great expeditiousness.

danh từ
  1. tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "expeditiousness"