expensively

expensively

An expensively dressed woman walks into a luxury hotel.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách đắt đỏ, tốn kém: "expensively" chỉ cách thức thực hiện một hành động với chi phí cao, tiêu tốn nhiều tiền bạc hoặc tài nguyên. thường đi kèm với các động từ như "dressed" (ăn mặc), "bought" (mua), "decorated" (trang trí), v.v.
dụ sử dụng
  • ( ấy luôn ăn mặc một cách đắt đỏ, mặc quần áo hàng hiệu.)
  • (Khách sạn được trang bị nội thất một cách tốn kém với sàn đá cẩm thạch đèn chùm pha lê.)
  • (Họ sống một cách xa hoa trong một căn hộ áp mái nhìn ra thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "expensively dressed": ăn mặc sang trọng, đắt tiền.

    • An expensively dressed little man turned a corner and approached her. (Một người đàn ông nhỏ nhắn ăn mặc sang trọng rẽ góc tiến đến gần ấy.)
  • "to be expensively produced": được sản xuất với chi phí cao.

    • The film was expensively produced, with stunning special effects. (Bộ phim được sản xuất tốn kém, với các hiệu ứng đặc biệt ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Expensive (tính từ): đắt đỏ, tốn kém.

    • That car is very expensive. (Chiếc xe đó rất đắt đỏ.)
  • Expensiveness (danh từ): sự đắt đỏ, tính tốn kém.

    • The expensiveness of the restaurant deterred many customers. (Sự đắt đỏ của nhà hàng đã ngăn cản nhiều khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dearly: đắt đỏ, tốn kém (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • She paid dearly for that mistake. ( ấy đã trả giá đắt cho sai lầm đó.)
  • Costly: tốn kém, đắt đỏ (thường chỉ chi phí cao về tiền bạc hoặc hậu quả).
    • The renovation was costly but worthwhile. (Việc cải tạo rất tốn kém nhưng đáng giá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spend expensively: chi tiêu một cách xa xỉ.

    • He spends expensively on holidays every year. (Anh ấy chi tiêu xa xỉ cho các kỳ nghỉ mỗi năm.)
  • Live expensively: sống xa hoa, tiêu xài phung phí.

    • They live expensively, but their income is limited. (Họ sống xa hoa, nhưng thu nhập của họ hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • To cost an arm and a leg: đắt cắt cổ, tốn kém (thành ngữ, không dùng trực tiếp với "expensively" nhưng cùng ý nghĩa).
    • That designer handbag costs an arm and a leg, so she bought it expensively. (Chiếc túi xách hàng hiệu đó đắt cắt cổ, vậy ấy đã mua một cách tốn kém.)

Từ gần giống

Từ chứa "expensively"