expensiveness
/iks'pensivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đắt đỏ, giá đắt: Chất lượng hoặc tình trạng của một thứ gì đó có giá cao, đòi hỏi nhiều tiền để mua hoặc sở hữu. Từ này chỉ bản chất của việc có giá cao, chứ không phải bản thân mức giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The expensiveness of the hotel made us choose a different one. (Sự đắt đỏ của khách sạn khiến chúng tôi chọn một nơi khác.)
- She was shocked by the expensiveness of organic food in this city. (Cô ấy bị sốc bởi sự đắt đỏ của thực phẩm hữu cơ ở thành phố này.)
- The expensiveness is due to the high cost of materials. (Sự đắt đỏ là do chi phí nguyên vật liệu cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "relative expensiveness": sự đắt đỏ tương đối (khi so sánh với những thứ khác).
- The relative expensiveness of this brand is justified by its superior quality. (Sự đắt đỏ tương đối của thương hiệu này được biện minh bởi chất lượng vượt trội của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Expensive (adj): đắt tiền.
- This car is very expensive. (Chiếc xe này rất đắt tiền.)
- Inexpensiveness (n): sự rẻ, tính không đắt đỏ (từ trái nghĩa ít phổ biến).
- The inexpensiveness of the service was a pleasant surprise. (Giá cả phải chăng của dịch vụ là một bất ngờ thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Costliness: sự tốn kém, đắt đỏ.
- Dearness: sự đắt đỏ (cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ xưa hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "expensiveness".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "expensiveness".
danh từ
- giá đắt; sự đắt đỏ