expansiveness

/iks'pænsivnis/ Cách viết khác : (expansivity) /,ekspæn'siviti/
Học thuật
Thân thiện
expansiveness

The speaker's expansiveness made everyone feel welcome at the party.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể mở rộng, phát triển hoặc nở ra: Chất lượng của việc có thể trở nên lớn hơn về quy mô, kích thước, hoặc phạm vi.
    • Tính rộng rãi, bao quát: Phạm vi rộng lớn hoặc sự bao hàm nhiều khía cạnh.
    • Tính cởi mở, chan hòa: Thái độ thân thiện, cởi mở dễ gần trong giao tiếp hoặc tính cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The expansiveness of the desert landscape was breathtaking. (Tính bao la của cảnh quan sa mạc thật ngoạn mục.)
    • We were charmed by her natural expansiveness and warmth. (Chúng tôi bị cuốn hút bởi sự cởi mở ấm áp tự nhiên của ấy.)
    • The expansiveness of the economic plan covered many sectors. (Tính bao quát của kế hoạch kinh tế đã bao hàm nhiều lĩnh vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: "Expansiveness" có thể mô tả một đặc điểm tính cách hướng ngoại, cởi mở với trải nghiệm mới dễ biểu lộ cảm xúc.
    • His emotional expansiveness made him a great public speaker. (Sự cởi mở trong cảm xúc của anh ấy đã biến anh thành một diễn giả tuyệt vời.)
  • Trong văn chương hoặc nghệ thuật: Chỉ sự phóng khoáng, rộng lớn về ý tưởng hoặc phong cách.
    • The novel is celebrated for the expansiveness of its historical vision. (Cuốn tiểu thuyết được ca ngợi tầm nhìn lịch sử rộng lớn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Expansive (tính từ): tính mở rộng, rộng rãi, hoặc cởi mở.
    • He gave an expansive description of his travels. (Anh ấy đã đưa ra một mô tả rộng rãi về những chuyến đi của mình.)
  • Expansion (danh từ): Sự mở rộng, sự bành trướng.
    • The company announced its expansion into Asia. (Công ty thông báo việc mở rộng sang châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Broadness: Tính rộng rãi, bao quát.
  • Openness: Sự cởi mở, thân thiện.
  • Magnanimity: Tính hào phóng, rộng lượng (về tinh thần).
Từ trái nghĩa
  • Restrictiveness: Tính hạn chế, thu hẹp.
  • Reserve: Sự dè dặt, kín đáo.
  • Narrowness: Tính chật hẹp, hạn hẹp.
expansiveness

The speaker's expansiveness made everyone feel welcome at the party.

danh từ
  1. tính có thể mở rộng, tính có thể bành trướng, tính có thể phát triển, tính có thể phồng ra, tính có thể nở ra, tính có thể giãn ra
  2. tính rộng rãi, tính bao quát
  3. tính cởi mở, tính chan hoà

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống