expiator
/'ekspieitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chuộc tội, người đền tội: "Expiator" chỉ một người thực hiện hành động chuộc lỗi, đền bù hoặc sửa chữa cho một tội lỗi hoặc lỗi lầm đã gây ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In some religious stories, the hero acts as an expiator for the sins of his people. (Trong một số câu chuyện tôn giáo, vị anh hùng đóng vai trò là người chuộc tội cho tội lỗi của dân tộc mình.)
- He saw himself as the expiator, taking the blame to protect his team. (Anh ấy coi mình là người đền tội, nhận lấy mọi lời trách móc để bảo vệ nhóm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The role of the expiator": Vai trò của người gánh tội, thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc tâm lý học để chỉ một cá nhân bị đổ lỗi cho các vấn đề của tập thể.
- In the family dynamic, the troubled child often becomes the expiator for deeper conflicts. (Trong động lực gia đình, đứa trẻ có vấn đề thường trở thành người gánh tội cho những mâu thuẫn sâu xa hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Expiate (động từ): chuộc tội, đền tội.
- He tried to expiate his guilt through community service. (Anh ấy cố gắng chuộc tội bằng cách làm dịch vụ cộng đồng.)
- Expiation (danh từ): sự chuộc tội, sự đền tội.
- The ritual was performed as an act of expiation. (Nghi lễ được thực hiện như một hành động chuộc tội.)
Từ đồng nghĩa
- Redeemer: người cứu chuộc.
- Atoner: người đền tội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "expiate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "expiator".)
danh từ
- người chuộc, người đền (tội)