expirant

Học thuật
Thân thiện
expirant

Un soldat blessé gît sur le champ de bataille, expirant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sắp chết, ngoắc ngoải: Dùng để mô tả một người hoặc sinh vật đang trong giai đoạn cuối cùng của cuộc đời, sắp trút hơi thở cuối cùng.
    • (Nghĩa bóng) Sắp suy sụp, sắp tàn: Dùng để mô tả một sự vật, hiện tượng, quyền lực hoặc trạng thái đanggiai đoạn kết thúc, suy yếu đến mức sắp biến mất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le blessé expirant a murmuré quelques mots. (Người bị thương sắp chết đã thều thào vài lời.)
    • Un empire expirant ne peut plus résister aux invasions. (Một đế chế sắp suy sụp không còn có thể chống lại các cuộc xâm lược nữa.)
    • On voyait la lueur expirante de la bougie. (Người ta thấy ánh sáng sắp tàn của ngọn nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À son dernier soupir": Trong cơn hấp hối, lúc sắp chết. Cụm này thường đi kèm với ngữ cảnh của "expirant".

    • Il a pardonné à son ennemi à son dernier soupir. (Ông ấy đã tha thứ cho kẻ thù của mình trong cơn hấp hối.)
  • "Les dernières lueurs": Những tia sáng cuối cùng, thường dùng để nói về một thời kỳ, một sự nghiệp sắp kết thúc, tương tự nghĩa bóng của "expirant".

    • Les dernières lueurs de sa carrière étaient encore brillantes. (Những tia sáng cuối cùng trong sự nghiệp của ông vẫn còn rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Expirer (động từ): Tắt thở, chết; hết hạn (thời gian, hợp đồng).

    • Son bail va expirer le mois prochain. (Hợp đồng thuê nhà của anh ấy sẽ hết hạn vào tháng tới.)
  • Expiration (danh từ): Sự tắt thở, cái chết; sự hết hạn.

    • La date d'expiration est indiquée sur l'emballage. (Ngày hết hạn được ghi trên bao bì.)
  • Mourant (tính từ): Sắp chết, hấp hối. (Từ đồng nghĩa gần nhất với nghĩa đen của "expirant").

    • Il a réconforté le soldat mourant. (Anh ấy đã an ủi người lính sắp chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Agonisant (adj): Hấp hối, đang chết dần.
  • Mourant (adj): Sắp chết, hấp hối.
  • Déclinant (adj): Đang suy tàn, đang đi xuống. (Đồng nghĩa với nghĩa bóng).
  • Éteint (adj, quá khứ phân từ): Đã tắt, đã lụi tàn. (Chỉ trạng thái đã kết thúc, trong khi "expirant" chỉ trạng thái sắp kết thúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "expirant". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "expirer").

Thành ngữ liên quan
  • Rendre le dernier soupir / rendre l'âme: Trút hơi thở cuối cùng, qua đời. Thành ngữ này mô tả hành động một người "expirant" sắp thực hiện.

    • Le vieil homme a rendu l'âme paisiblement. (Ông lão đã trút hơi thở cuối cùng một cách thanh thản.)
  • À l'agonie: Trong cơn hấp hối, gần đất xa trời. Thành ngữ này mô tả trạng thái của một người "expirant".

    • Le malade est à l'agonie depuis hier. (Bệnh nhân đã trong cơn hấp hối từ hôm qua.)
expirant

Un soldat blessé gît sur le champ de bataille, expirant.

tính từ
  1. sắp chết, ngoắc ngoải
    • Blessé expirant
      người bị thương sắp chết
  2. (nghĩa bóng) sắp suy sụp, sắp tàn
    • Pouvoir expirant
      quyền bính sắp suy sụp
    • Flamme expirante
      ngọn lửa sắp tàn

Từ gần giống