explication
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa: Hành động làm cho một điều gì đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn bằng cách trình bày chi tiết ý nghĩa của nó.
- Lý do, cớ giải thích: Thông tin hoặc lập luận được đưa ra để làm rõ nguyên nhân hoặc bản chất của một sự việc, hành động.
- Sự biện minh, sự giải thích (cho hành động của mình): Hành động đưa ra lý lẽ để bào chữa hoặc làm sáng tỏ một hành vi, thường khi nó bị chất vấn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'explication du professeur était très claire. (Lời giải thích của giáo viên rất rõ ràng.)
- Il a donné une explication convaincante pour son retard. (Anh ấy đã đưa ra một lý do thuyết phục cho việc đến muộn của mình.)
- Je veux une explication immédiate ! (Tôi muốn một lời giải thích ngay lập tức!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Entrer dans les explications": Đi vào chi tiết giải thích, bắt đầu giải thích dài dòng.
- Inutile d'entrer dans les explications, je comprends. (Không cần phải đi vào giải thích dài dòng, tôi hiểu rồi.)
"Sans explication": Một cách không giải thích, không có lý do.
- Il est parti sans explication. (Anh ta đã bỏ đi mà không một lời giải thích.)
Biến thể và từ gần giống
Expliquer (động từ): giải thích, cắt nghĩa.
- Peux-tu expliquer ce problème ? (Bạn có thể giải thích vấn đề này không?)
Explicatif, explicative (tính từ): có tính chất giải thích.
- Un schéma explicatif (Một sơ đồ giải thích)
Inexplicable (tính từ): không thể giải thích được.
- Un phénomène inexplicable (Một hiện tượng không thể giải thích)
Từ đồng nghĩa
- Éclaircissement (sự làm sáng tỏ).
- Justification (sự biện minh, sự chứng minh là đúng).
- Précision (sự giải thích chi tiết, sự làm cho chính xác).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Donner des explications: Đưa ra những lời giải thích.
- Le directeur doit donner des explications. (Giám đốc phải đưa ra những lời giải thích.)
Demander une explication: Yêu cầu một lời giải thích.
- Les journalistes demandent une explication au ministre. (Các nhà báo yêu cầu một lời giải thích từ vị bộ trưởng.)
Thành ngữ liên quan
- Chercher midi à quatorze heures (nghĩa bóng: làm phức tạp vấn đề, giải thích rườm rà một điều đơn giản).
- Arrête de chercher midi à quatorze heures, c'est très simple ! (Đừng có làm phức tạp vấn đề nữa, nó rất đơn giản mà!)
danh từ giống cái
- sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa
- cớ giải thích, lý do
- sự biện minh, sự giải thích
- Exiger une explicationđòi hỏi biện minh
- cuộc tranh luận