explication

Học thuật
Thân thiện
explication

Il demande une explication claire de la règle du jeu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa: Hành động làm cho một điều đó trở nên rõ ràng, dễ hiểu hơn bằng cách trình bày chi tiết ý nghĩa của .
    • Lý do, cớ giải thích: Thông tin hoặc lập luận được đưa ra để làm nguyên nhân hoặc bản chất của một sự việc, hành động.
    • Sự biện minh, sự giải thích (cho hành động của mình): Hành động đưa ralẽ để bào chữa hoặc làm sáng tỏ một hành vi, thường khi bị chất vấn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'explication du professeur était très claire. (Lời giải thích của giáo viên rất rõ ràng.)
    • Il a donné une explication convaincante pour son retard. (Anh ấy đã đưa ra một lý do thuyết phục cho việc đến muộn của mình.)
    • Je veux une explication immédiate ! (Tôi muốn một lời giải thích ngay lập tức!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Entrer dans les explications": Đi vào chi tiết giải thích, bắt đầu giải thích dài dòng.

    • Inutile d'entrer dans les explications, je comprends. (Không cần phải đi vào giải thích dài dòng, tôi hiểu rồi.)
  • "Sans explication": Một cách không giải thích, không lý do.

    • Il est parti sans explication. (Anh ta đã bỏ đi không một lời giải thích.)
Biến thể từ gần giống
  • Expliquer (động từ): giải thích, cắt nghĩa.

    • Peux-tu expliquer ce problème ? (Bạn có thể giải thích vấn đề này không?)
  • Explicatif, explicative (tính từ): tính chất giải thích.

    • Un schéma explicatif (Một sơ đồ giải thích)
  • Inexplicable (tính từ): không thể giải thích được.

    • Un phénomène inexplicable (Một hiện tượng không thể giải thích)
Từ đồng nghĩa
  • Éclaircissement (sự làm sáng tỏ).
  • Justification (sự biện minh, sự chứng minhđúng).
  • Précision (sự giải thích chi tiết, sự làm cho chính xác).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Donner des explications: Đưa ra những lời giải thích.

    • Le directeur doit donner des explications. (Giám đốc phải đưa ra những lời giải thích.)
  • Demander une explication: Yêu cầu một lời giải thích.

    • Les journalistes demandent une explication au ministre. (Các nhà báo yêu cầu một lời giải thích từ vị bộ trưởng.)
Thành ngữ liên quan
  • Chercher midi à quatorze heures (nghĩa bóng: làm phức tạp vấn đề, giải thích rườm rà một điều đơn giản).
    • Arrête de chercher midi à quatorze heures, c'est très simple ! (Đừng làm phức tạp vấn đề nữa, rất đơn giản !)
explication

Il demande une explication claire de la règle du jeu.

danh từ giống cái
  1. sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa
  2. cớ giải thích, lý do
  3. sự biện minh, sự giải thích
    • Exiger une explication
      đòi hỏi biện minh
  4. cuộc tranh luận

Từ có nhắc đến "explication"