explication

danh từ giống cái
  1. sự cắt nghĩa, sự giải nghĩa
  2. cớ giải thích, lý do
  3. sự biện minh, sự giải thích
    • Exiger une explication
      đòi hỏi biện minh
  4. cuộc tranh luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "explication"

explication
Il demande une explication claire de la règle du jeu.