explicitness

/iks'plisitnis/
Học thuật
Thân thiện
explicitness

The teacher's explicitness made the instructions easy to follow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính rõ ràng, minh bạch: Chất lượng của việc được trình bày một cách rõ ràng, chi tiết không để lại chỗ cho sự hiểu lầm hoặc nghi ngờ.
    • Tính dứt khoát: Sự thể hiện ý kiến, yêu cầu hoặc quy tắc một cách thẳng thắn quả quyết, không mơ hồ.
    • Sự nói thẳng, sự không úp mở: Phong cách giao tiếp trực tiếp, không vòng vo, che giấu ý định hoặc thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract's explicitness prevented any future disputes. (Tính rõ ràng của hợp đồng đã ngăn ngừa mọi tranh chấp trong tương lai.)
    • I appreciate the explicitness of your instructions; they were very easy to follow. (Tôi đánh giá cao tính minh bạch trong hướng dẫn của bạn; chúng rất dễ làm theo.)
    • Her explicitness about the project's risks helped the team prepare better. (Sự thẳng thắn của ấy về các rủi ro của dự án đã giúp nhóm chuẩn bị tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with explicitness": một cách rõ ràng, minh bạch.
    • The policy was stated with great explicitness. (Chính sách được nêu ra với sự rõ ràng tuyệt đối.)
  • "lack of explicitness": sự thiếu rõ ràng, sự mơ hồ.
    • The problem arose from a lack of explicitness in the initial agreement. (Vấn đề phát sinh từ sự thiếu rõ ràng trong thỏa thuận ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Explicit (tính từ): rõ ràng, minh bạch, dứt khoát.
    • He gave explicit directions to his house. (Anh ấy đưa ra chỉ dẫn rất rõ ràng đến nhà mình.)
  • Explicitly (trạng từ): một cách rõ ràng.
    • The rule was explicitly forbidden in the handbook. (Quy định này bị cấm một cách rõ ràng trong sổ tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarity (n): sự rõ ràng, minh bạch.
  • Directness (n): tính trực tiếp, thẳng thắn.
  • Unambiguity (n): tính không mơ hồ, nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Ambiguity (n): sự mơ hồ, nhập nhằng.
  • Vagueness (n): sự không rõ ràng, mập mờ.
  • Implicitness (n): tính chất ngầm hiểu, không nói ra.
explicitness

The teacher's explicitness made the instructions easy to follow.

danh từ
  1. tính rõ ràng, tính dứt khoát
  2. sự nói thẳng, sự không úp mở

Từ trái nghĩa

Từ chứa "explicitness"