inexplicitness

/,iniks'plisitnis/
Học thuật
Thân thiện
inexplicitness

The contract's inexplicitness led to a lengthy discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không rõ ràng, tính không minh bạch: Trạng thái của một thông tin, lời nói hoặc văn bản không được trình bày một cách rõ ràng, chi tiết hoặc trực tiếp, khiến cho ý nghĩa trở nên khó hiểu hoặc có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau.
    • Tính mơ hồ, tính chung chung: Đặc điểm của điều đó thiếu sự cụ thể, xác định hoặc chi tiết cần thiết, dẫn đến sự thiếu chính xác hoặc gây nhầm lẫn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The inexplicitness of the instructions caused many people to make mistakes. (Tính không rõ ràng của các hướng dẫn đã khiến nhiều người mắc lỗi.)
    • Due to the contract's inexplicitness, a legal dispute arose. (Do tính mơ hồ của hợp đồng, một tranh chấp pháp đã nảy sinh.)
    • The politician's answer was criticized for its inexplicitness. (Câu trả lời của chính trị gia đã bị chỉ trích tính chung chung của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inexplicitness in communication": Sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp.

    • The project failed because of inexplicitness in communication between departments. (Dự án thất bại sự thiếu rõ ràng trong giao tiếp giữa các phòng ban.)
  • "Deliberate inexplicitness": Sự mơ hồ chủ ý.

    • The author used deliberate inexplicitness in the ending to allow for multiple interpretations. (Tác giả đã cố ý sử dụng sự mơ hồ trong phần kết để cho phép nhiều cách diễn giải khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Inexplicit (tính từ): không rõ ràng, không minh bạch.

    • His answer was inexplicit and unsatisfying. (Câu trả lời của anh ta không rõ ràng không thỏa đáng.)
  • Explicitness (danh từ, trái nghĩa): tính rõ ràng, minh bạch.

    • The explicitness of the new guidelines is appreciated. (Tính rõ ràng của các hướng dẫn mới được đánh giá cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Ambiguity: sự mơ hồ, nhập nhằng.
  • Vagueness: sự mập mờ, không rõ ràng.
  • Obscurity: sự tối nghĩa, khó hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "inexplicitness".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inexplicitness".)

inexplicitness

The contract's inexplicitness led to a lengthy discussion.

danh từ
  1. tính không rõ ràng; tính mơ hồ, tính chung chung

Từ trái nghĩa