expliquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt nghĩa, giải nghĩa: Làm cho rõ nghĩa của một từ, một câu hay một đoạn văn.
- Giải thích: Làm cho dễ hiểu bằng cách trình bày nguyên nhân, lý do, cách thức hoạt động của một sự việc, hiện tượng hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le professeur explique un mot nouveau. (Giáo viên cắt nghĩa một từ mới.)
- Peux-tu m'expliquer ce passage difficile ? (Bạn có thể giải thích cho tôi đoạn văn khó này không?)
- Le scientifique explique le phénomène naturel. (Nhà khoa học giải thích hiện tượng tự nhiên.)
- Il a expliqué ses projets à ses parents. (Anh ấy đã giải thích kế hoạch của mình cho bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"s'expliquer" (động từ phản thân): Tự giải thích, trình bày rõ ràng; hoặc có thể hiểu được.
- Il doit s'expliquer devant le directeur. (Anh ta phải tự giải thích trước giám đốc.)
- Cela s'explique facilement. (Điều đó dễ hiểu thôi / Có thể giải thích dễ dàng.)
"expliquer que + subjonctif": Giải thích rằng... (thường dùng với thức giả định khi diễn tả một yêu cầu, lời khuyên gián tiếp).
- Il explique qu'il faille agir vite. (Anh ấy giải thích rằng cần phải hành động nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
Explication (danh từ giống cái): sự giải thích, lời giải thích.
- Merci pour ton explication claire. (Cảm ơn vì lời giải thích rõ ràng của bạn.)
Explicatif, explicative (tính từ): có tính chất giải thích.
- Une note explicative (một bản chú thích giải thích).
Từ đồng nghĩa
- Préciser: làm rõ, nói rõ chi tiết.
- Éclaircir: làm sáng tỏ, làm cho rõ ràng.
- Développer: triển khai, trình bày chi tiết (một ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đây là các cụm động từ thông dụng với "expliquer") - Expliquer en détail: giải thích chi tiết. - Il a expliqué le processus en détail. (Anh ấy đã giải thích quy trình một cách chi tiết.)
- Expliquer clairement: giải thích rõ ràng.
- Essaie d'expliquer clairement ton idée. (Hãy cố gắng giải thích ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
- Cela va sans dire / Cela s'explique de soi-même: Điều đó hiển nhiên, không cần giải thích.
- Son succès s'explique de soi-même, il a beaucoup travaillé. (Thành công của anh ấy là điều hiển nhiên, anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
ngoại động từ
- cắt nghĩa, giải nghĩa
- Expliquer un motcắt nghĩa một từ
- Expliquer un passage difficilegiải nghĩa một đoạn văn khó
- giải thích
- Expliquer un phénomènegiải thích một hiện tượng
- Expliquer ses projetsgiải thích kế hoạch của mình