expliquer

ngoại động từ
  1. cắt nghĩa, giải nghĩa
    • Expliquer un mot
      cắt nghĩa một từ
    • Expliquer un passage difficile
      giải nghĩa một đoạn văn khó
  2. giải thích
    • Expliquer un phénomène
      giải thích một hiện tượng
    • Expliquer ses projets
      giải thích kế hoạch của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa