expliquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt nghĩa, giải nghĩa: Làm cho nghĩa của một từ, một câu hay một đoạn văn.
    • Giải thích: Làm cho dễ hiểu bằng cách trình bày nguyên nhân, lý do, cách thức hoạt động của một sự việc, hiện tượng hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le professeur explique un mot nouveau. (Giáo viên cắt nghĩa một từ mới.)
    • Peux-tu m'expliquer ce passage difficile ? (Bạn có thể giải thích cho tôi đoạn văn khó này không?)
    • Le scientifique explique le phénomène naturel. (Nhà khoa học giải thích hiện tượng tự nhiên.)
    • Il a expliqué ses projets à ses parents. (Anh ấy đã giải thích kế hoạch của mình cho bố mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'expliquer" (động từ phản thân): Tự giải thích, trình bày rõ ràng; hoặc có thể hiểu được.

    • Il doit s'expliquer devant le directeur. (Anh ta phải tự giải thích trước giám đốc.)
    • Cela s'explique facilement. (Điều đó dễ hiểu thôi / Có thể giải thích dễ dàng.)
  • "expliquer que + subjonctif": Giải thích rằng... (thường dùng với thức giả định khi diễn tả một yêu cầu, lời khuyên gián tiếp).

    • Il explique qu'il faille agir vite. (Anh ấy giải thích rằng cần phải hành động nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Explication (danh từ giống cái): sự giải thích, lời giải thích.

    • Merci pour ton explication claire. (Cảm ơn lời giải thích rõ ràng của bạn.)
  • Explicatif, explicative (tính từ): tính chất giải thích.

    • Une note explicative (một bản chú thích giải thích).
Từ đồng nghĩa
  • Préciser: làm , nói rõ chi tiết.
  • Éclaircir: làm sáng tỏ, làm cho rõ ràng.
  • Développer: triển khai, trình bày chi tiết (một ý kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Dưới đâycác cụm động từ thông dụng với "expliquer") - Expliquer en détail: giải thích chi tiết. - Il a expliqué le processus en détail. (Anh ấy đã giải thích quy trình một cách chi tiết.)

  • Expliquer clairement: giải thích rõ ràng.
    • Essaie d'expliquer clairement ton idée. (Hãy cố gắng giải thích ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.)
Thành ngữ liên quan
  • Cela va sans dire / Cela s'explique de soi-même: Điều đó hiển nhiên, không cần giải thích.
    • Son succès s'explique de soi-même, il a beaucoup travaillé. (Thành công của anh ấyđiều hiển nhiên, anh ấy đã làm việc rất chăm chỉ.)
ngoại động từ
  1. cắt nghĩa, giải nghĩa
    • Expliquer un mot
      cắt nghĩa một từ
    • Expliquer un passage difficile
      giải nghĩa một đoạn văn khó
  2. giải thích
    • Expliquer un phénomène
      giải thích một hiện tượng
    • Expliquer ses projets
      giải thích kế hoạch của mình