obscurcir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho tối, che tối: Hành động làm giảm ánh sáng, khiến một không gian trở nên tối hơn.
- Che mờ, làm mờ: Hành động làm giảm độ rõ ràng, sáng tỏ của thị giác hoặc tầm nhìn.
- Làm cho tối nghĩa, làm thành khó hiểu: Hành động khiến một ý tưởng, lời nói hoặc văn bản trở nên khó hiểu, mơ hồ.
- (Từ hiếm) Làm cho sẫm lại: Hành động làm cho màu sắc trở nên đậm và tối hơn.
Ví dụ sử dụng
- Làm cho tối:
- Les nuages épais obscurcissent le ciel. (Những đám mây dày đặc làm bầu trời tối sầm lại.)
- Che mờ, làm mờ:
- La buée obscurcit les vitres. (Hơi nước làm mờ các ô cửa kính.)
- Làm cho tối nghĩa, khó hiểu:
- Ses explications trop techniques obscurcissent le sujet. (Những giải thích quá kỹ thuật của anh ấy làm chủ đề thêm khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'obscurcir (Động từ phản thân): Trở nên tối, trở nên mờ, trở nên u ám.
- Le ciel s'obscurcit avant l'orage. (Bầu trời trở nên tối sầm trước cơn giông.)
- Ses souvenirs s'obscurcissent avec le temps. (Ký ức của ông ấy trở nên mờ nhạt theo thời gian.)
- Son humeur s'obscurcit. (Tâm trạng anh ta trở nên u ám.)
Biến thể và từ gần giống
- Obscurcissement (danh từ giống đực): Sự làm cho tối, sự che mờ, sự trở nên tối.
- L'obscurcissement progressif de la vue. (Sự mờ dần của thị lực.)
- Obscur (tính từ): Tối, tối tăm, mờ mịt, khó hiểu.
- Une pièce obscure. (Một căn phòng tối.)
- Un avenir obscur. (Một tương lai mờ mịt.)
- Obscurité (danh từ giống cái): Bóng tối, sự tối tăm, sự mơ hồ.
- Regarder dans l'obscurité. (Nhìn vào bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
- Assombrir: Làm tối đi, làm u ám (thường dùng cho không gian hoặc tâm trạng).
- Brouiller: Làm mờ, làm rối (thường dùng cho hình ảnh, tầm nhìn hoặc ý nghĩ).
- Embrouiller: Làm rối, làm phức tạp, gây khó hiểu (cho một vấn đề, lời giải thích).
- Opacifier: Làm mờ đục, làm mất đi độ trong suốt.
Từ trái nghĩa
- Éclaircir: Làm sáng, làm sáng tỏ, làm dễ hiểu.
- Illuminer: Chiếu sáng, rọi sáng.
- Clarifier: Làm trong, làm sáng tỏ, làm rõ ràng.
ngoại động từ
- làm cho tối
- Les hautes maisons obscurcissent la ruecác ngôi nhà cao làm cho đường phố tối đi
- che mờ, làm mờ
- Les larmes obscurcissent la vuelệ làm mờ mắt
- Obscurcir l'intelligencelàm mờ trí thông minh
- làm cho tối nghĩa, làm thành khó hiểu
- Ce mauvais commentaire obscurcit le textelời bình kém cỏi ấy làm cho bài văn thêm tối nghĩa
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm cho sẫm lại (màu sắc)